heur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vận may: "heur" là một từ cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, dùng để chỉ sự may mắn, vận may tốt lành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Avoir l'heur de... (Có vinh dự được...)
- Aurai-je l'heur de vous plaire? (Tôi có vinh dự làm ông/bà vui lòng không?)
- Souhaiter un bon heur à quelqu'un. (Chúc ai đó gặp nhiều may mắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir l'heur de + infinitif": Có vinh dự, có vẻ như, có vẻ may mắn được làm gì đó. Đây là cách dùng cố định và trang trọng, thường gặp trong văn chương cổ hoặc ngôn ngữ trang trọng.
- Il eut l'heur de rencontrer le roi. (Anh ta có vinh dự được gặp nhà vua.)
Biến thể và từ gần giống
- Heureux/heureuse (adj): Hạnh phúc, may mắn. Từ này phổ biến và có liên quan đến ý nghĩa tích cực của "heur".
- Heurt (nm): Sự va chạm, xung đột. Đây là một từ đồng âm khác nghĩa, cần phân biệt.
- Heure (nf): Giờ, thời gian. Đây là một từ đồng âm khác nghĩa, phổ biến hơn rất nhiều.
Từ đồng nghĩa
- Chance (nf): Vận may, cơ hội. (Từ hiện đại và phổ biến hơn).
- Bonne fortune (nf): Vận may tốt.
- Veine (nf, thông tục): Vận may.
Lưu ý
- "Heur" là một từ cổ, ngày nay hầu như chỉ xuất hiện trong cụm từ cố định "avoir l'heur de".
- Cần cẩn thận phân biệt với các từ đồng âm "heure" (giờ) và "heurt" (sự va chạm) vì chúng có nghĩa hoàn toàn khác và phổ biến hơn.
danh từ giống đực
- (từ cũ; nghĩa cũ) vận may
- avoir l'heur decó vinh dự
- Aurai-je l'heur de vous plaire?tôi có vinh dự làm ông vui lòng không?
- Heure, heurt