heur

danh từ giống đực
  1. (từ ; nghĩa ) vận may
    • avoir l'heur de
      vinh dự
    • Aurai-je l'heur de vous plaire?
      tôi vinh dự làm ông vui lòng không?
    • Heure, heurt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm