heur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vận may: "heur" là một từ cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, dùng để chỉ sự may mắn, vận may tốt lành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Avoir l'heur de... ( vinh dự được...)
      • Aurai-je l'heur de vous plaire? (Tôi vinh dự làm ông/ vui lòng không?)
    • Souhaiter un bon heur à quelqu'un. (Chúc ai đó gặp nhiều may mắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir l'heur de + infinitif": vinh dự, có vẻ như, có vẻ may mắn được làm gì đó. Đâycách dùng cố định trang trọng, thường gặp trong văn chương cổ hoặc ngôn ngữ trang trọng.
    • Il eut l'heur de rencontrer le roi. (Anh ta vinh dự được gặp nhà vua.)
Biến thể từ gần giống
  • Heureux/heureuse (adj): Hạnh phúc, may mắn. Từ này phổ biến liên quan đến ý nghĩa tích cực của "heur".
  • Heurt (nm): Sự va chạm, xung đột. Đâymột từ đồng âm khác nghĩa, cần phân biệt.
  • Heure (nf): Giờ, thời gian. Đâymột từ đồng âm khác nghĩa, phổ biến hơn rất nhiều.
Từ đồng nghĩa
  • Chance (nf): Vận may, cơ hội. (Từ hiện đại phổ biến hơn).
  • Bonne fortune (nf): Vận may tốt.
  • Veine (nf, thông tục): Vận may.
Lưu ý
  • "Heur" là một từ cổ, ngày nay hầu như chỉ xuất hiện trong cụm từ cố định "avoir l'heur de".
  • Cần cẩn thận phân biệt với các từ đồng âm "heure" (giờ) "heurt" (sự va chạm) chúng có nghĩa hoàn toàn khác phổ biến hơn.
danh từ giống đực
  1. (từ ; nghĩa ) vận may
    • avoir l'heur de
      vinh dự
    • Aurai-je l'heur de vous plaire?
      tôi vinh dự làm ông vui lòng không?
    • Heure, heurt