Dictionary
Translation
Tools
Word list
Emoticon dictionary
Firefox search plugin
VDict bookmarklet
VDict on your site
About
About
FAQ
Privacy policy
Contact us
Options
Change Typing Mode
Delete history
View history
Tiếng Việt
Lookup
Lookup
English - Vietnamese
English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Vietnamese - French
French - Vietnamese
Computing
English - English
Chinese - Vietnamese
Enter text to translate (200 characters maximum)
Translate now
Translate now
Search in:
Word
Vietnamese keyboard:
Off
Virtual keyboard:
Show
Translation
powered by
Word not found. Suggestions:
Reverse definition search (Vietnamese - English dictionary):
ra viện
đẻ rơi
bạt mạng
chăm nom
nâng niu
nâng giấc
gọt giũa
chẳng cần
sơ sài
chu tất
ngoảnh lại
dưỡng đường
nhà bảo sanh
nhà hộ sinh
y viện
quân y viện
nhà thương
quân y
bảo sanh
bịnh viện
viện
bệnh viện
rén bước
chăm sóc
thờ
bổ dưỡng
rèn cặp
gìn giữ
giữ sức khỏe
thiết
ỉa vào
bài tiết
cẩn tắc
bất cần
gió máy
giữ gìn
giây giướng
nhờ cậy
nhẹ tay
đằng ấy
náu mặt
bảo tồn bảo tàng
bong
chu đáo
bảo dưỡng
cảm kích
đách
cẩn thận
cóc
Hà Nội