cóc

noun
  1. Toad
    • con cóc
adv
  1. Never, not at all
    • doa. thì doa., cóc sợ
      threat or no threat, we are never afraid
    • cóc ai ưa
      never a one likes him
    • cóc cần
      not to care a straw
    • từ đệm
      Not at all
    • sợ cóc
      not to be afraid at all
    • thì giờ cóc đâu
      no time at all

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cóc
Con cóc ngồi trên một phiến đá gần bờ ao.