hospitalier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hiếu khách: Chỉ tính cách, truyền thống hoặc nơi chốn luôn sẵn lòng tiếp đón chăm sóc khách một cách nồng hậu tử tế.
    • (Từ , tôn giáo) Tế bần, làm phước (tu sĩ): Chỉ hành động bố thí, làm việc từ thiện, đặc biệt liên quan đến các tu sĩ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les habitants de ce village sont très hospitaliers. (Người dân của ngôi làng này rất hiếu khách.)
    • C'est une région hospitalière qui accueille de nombreux touristes. (Đâymột vùng đất hiếu khách chào đón nhiều du khách.)
    • Il a un sourire hospitalier. (Anh ấy có một nụ cười hiếu khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ordre hospitalier": Dòng tu chuyên lo việc từ thiện, chăm sóc người nghèo bệnh nhân.
    • Les Chevaliers de Malte étaient un ordre hospitalier célèbre. (Các Hiệp sĩ Malta là một dòng tu từ thiện nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hospitalité (danh từ giống cái): Lòng hiếu khách, sự tiếp đãi nồng hậu.

    • Merci pour votre hospitalité. (Cảm ơn lòng hiếu khách của bạn.)
  • Hospitalièrement (trạng từ): Một cách hiếu khách.

    • Ils nous ont reçus hospitalièrement. (Họ đã tiếp đón chúng tôi một cách hiếu khách.)
  • Hôpital (danh từ giống đực): Bệnh viện. (Lưu ý: Đâymột từ riêng biệt, nhưng liên quan về nguồn gốc từ nguyên với 'hospitalier' trong nghĩa tôn giáo cổ).

Từ đồng nghĩa
  • Accueillant: Cởi mở, dễ tiếp đón.
  • Généreux: Hào phóng, rộng lượng (có thể dùng trong ngữ cảnh hiếu khách).
Từ trái nghĩa
  • Inhospitalier: Không hiếu khách, khó tiếp cận.
  • Froid: Lạnh lùng, hờ hững.
tính từ
  1. hiếu khách
    • Tradition hospitalière
      truyền thống hiếu khách
    • Pays hospitalier
      đất nước hiếu khách
  2. (từ nghĩa , tôn giáo) tế bần, làm phước (tu sĩ)
  3. xem hôpital 1

Từ trái nghĩa

Từ chứa "hospitalier"

Từ có nhắc đến "hospitalier"