hospitalier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hiếu khách: Chỉ tính cách, truyền thống hoặc nơi chốn luôn sẵn lòng tiếp đón và chăm sóc khách một cách nồng hậu và tử tế.
- (Từ cũ, tôn giáo) Tế bần, làm phước (tu sĩ): Chỉ hành động bố thí, làm việc từ thiện, đặc biệt liên quan đến các tu sĩ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les habitants de ce village sont très hospitaliers. (Người dân của ngôi làng này rất hiếu khách.)
- C'est une région hospitalière qui accueille de nombreux touristes. (Đây là một vùng đất hiếu khách chào đón nhiều du khách.)
- Il a un sourire hospitalier. (Anh ấy có một nụ cười hiếu khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ordre hospitalier": Dòng tu chuyên lo việc từ thiện, chăm sóc người nghèo và bệnh nhân.
- Les Chevaliers de Malte étaient un ordre hospitalier célèbre. (Các Hiệp sĩ Malta là một dòng tu từ thiện nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
Hospitalité (danh từ giống cái): Lòng hiếu khách, sự tiếp đãi nồng hậu.
- Merci pour votre hospitalité. (Cảm ơn lòng hiếu khách của bạn.)
Hospitalièrement (trạng từ): Một cách hiếu khách.
- Ils nous ont reçus hospitalièrement. (Họ đã tiếp đón chúng tôi một cách hiếu khách.)
Hôpital (danh từ giống đực): Bệnh viện. (Lưu ý: Đây là một từ riêng biệt, nhưng có liên quan về nguồn gốc từ nguyên với 'hospitalier' trong nghĩa tôn giáo cổ).
Từ đồng nghĩa
- Accueillant: Cởi mở, dễ tiếp đón.
- Généreux: Hào phóng, rộng lượng (có thể dùng trong ngữ cảnh hiếu khách).
Từ trái nghĩa
- Inhospitalier: Không hiếu khách, khó tiếp cận.
- Froid: Lạnh lùng, hờ hững.
tính từ
- hiếu khách
- Tradition hospitalièretruyền thống hiếu khách
- Pays hospitalierđất nước hiếu khách
- (từ cũ nghĩa cũ, tôn giáo) tế bần, làm phước (tu sĩ)
- xem hôpital 1