hostelry

/'hɔstəlri/
Học thuật
Thân thiện
hostelry

The weary traveler found a comfortable hostelry for the night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà trọ, quán trọ: Một cơ sở cung cấp chỗqua đêm, đặc biệt cho khách du lịch hoặc người đi đường, thường quy mô nhỏ đơn giản hơn khách sạn. Từ này mang sắc thái cổ xưa, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The weary travelers found shelter at an old hostelry on the edge of the village. (Những lữ khách mệt mỏi đã tìm được chỗ trú tại một nhà trọ rìa làng.)
    • In the medieval tale, the knight rested at a humble hostelry. (Trong câu chuyện thời trung cổ, hiệp sĩ đã nghỉ ngơi tại một quán trọ khiêm tốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a quaint hostelry": một nhà trọ cổ kính, phong cách lạ thường hấp dẫn.
    • They stayed in a quaint hostelry in the French countryside. (Họ đãtrong một nhà trọ cổ kínhvùng nông thôn nước Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Hostel (n): nhà trọ, ký túc xá (từ hiện đại phổ biến hơn, thường chỉ nơigiá rẻ, đơn giản, đôi khi dùng chung phòng).
  • Inn (n): quán trọ, nhà trọ (từ đồng nghĩa gần nhất, cũng mang sắc thái cổ hoặc truyền thống).
  • Lodging house (n): nhà cho thuê phòng trọ.
Từ đồng nghĩa
  • Inn: quán trọ.
  • Lodge: nhà trọ, lữ quán.
  • Public house (pub): quán rượu phòng trọ (theo nghĩa cổ).
  • Tavern: quán rượu, quán trọ.
Lưu ý
  • Sắc thái từ vựng: "Hostelry" một từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn học, lịch sử hoặc các ngữ cảnh trang trọng, hoài cổ. Trong giao tiếp văn viết hiện đại, các từ như "hotel", "inn", hoặc "hostel" được sử dụng phổ biến hơn.
hostelry

The weary traveler found a comfortable hostelry for the night.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) nhà trọ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống