hostel
/'hɔstəl/
Học thuậtThân thiện
A group of young travelers checks into a hostel after a long day of bicycling.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà ký túc, ký túc xá: Một tòa nhà cung cấp chỗ ở giá rẻ, thường dành cho sinh viên, khách du lịch bụi hoặc các nhóm thanh niên, với các phòng tập thể và tiện nghi chung.
- Nhà trọ giá rẻ: Một dạng chỗ ở ngắn hạn, đơn giản và tiết kiệm chi phí cho khách du lịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We stayed in a youth hostel during our backpacking trip across Europe. (Chúng tôi ở trong một nhà trọ thanh niên trong chuyến đi bụi xuyên châu Âu.)
- The university hostel can accommodate hundreds of students. (Ký túc xá của trường đại học có thể chứa hàng trăm sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "youth hostel": nhà trọ thanh niên, một mạng lưới nhà trọ giá rẻ trên toàn thế giới dành cho du khách, đặc biệt là người trẻ tuổi.
- The Youth Hostel Association provides affordable accommodation for travelers. (Hiệp hội Nhà trọ Thanh niên cung cấp chỗ ở giá cả phải chăng cho khách du lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Hosteler/Hosteller (n): người ở nhà trọ, đặc biệt là khách du lịch ở nhà trọ thanh niên.
- Hostelling (n): hoạt động du lịch và ở tại các nhà trọ thanh niên.
Từ đồng nghĩa
- Dormitory (dorm) (n): ký túc xá (thường chỉ dành cho sinh viên).
- Guesthouse (n): nhà khách, nhà trọ (thường nhỏ và do gia đình quản lý).
- Budget hotel (n): khách sạn bình dân.
Từ trái nghĩa
- Hotel (n): khách sạn (thường đắt tiền và có nhiều dịch vụ hơn).
- Luxury resort (n): khu nghỉ dưỡng sang trọng.
A group of young travelers checks into a hostel after a long day of bicycling.
danh từ
- nhà ký túc (của học sinh)
- nhà tập thể (cho công nhân)
- cũ nhà trọ