lodge

/lɔdʤ/
Học thuật
Thân thiện
lodge

A family checks into a cozy mountain lodge for their winter vacation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nhà nghỉ, nhà trọ (thườngvùng nông thôn hoặc nơi săn bắn): Một tòa nhà nhỏ hoặc đơn giản dùng đểtạm thời, thườngvùng nông thôn, rừng núi hoặc gần khu vực giải trí.
    • Túp lều, nhà gỗ (của người bản địa Bắc Mỹ): Một kiểu nhà ở truyền thống của một số dân tộc Bản địa châu Mỹ.
    • Nhà người gác cổng, nhà thường trực: Một ngôi nhà nhỏ gần lối vào của một khu đất lớn, nơi người gác cổng hoặc người trông coi sinh sống.
    • Chi nhánh, hội quán (của một hội kín hoặc tổ chức): Địa điểm hoặc chi nhánh địa phương của một hội kín (như Hội Tam Điểm) hoặc một tổ chức.
  2. Động từ:

    • Cho ở trọ, cung cấp chỗtạm thời: Cung cấp chỗhoặc nơi trú tạm thời cho ai đó.
    • Ở trọ, tạm trú: Sống hoặctạm thời tại một nơi, thường khi trả tiền.
    • Đệ trình, nộp (một cách chính thức): Đưa ra một lời phàn nàn, đơn khiếu nại hoặc tuyên bố chính thức với một cơ quan thẩm quyền.
    • Mắc kẹt, nằm lại (trong một vật thể): Bị mắc kẹt hoặc nằm yênmột vị trí bên trong một vật thể khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We stayed at a hunting lodge in the mountains. (Chúng tôitại một nhà nghỉ săn bắn trên núi.)
    • The gatekeeper lives in the lodge at the main entrance. (Người gác cổng sống trong ngôi nhà nhỏcổng chính.)
    • He is a member of the local Masonic lodge. (Ông ấy thành viên của hội quán Tam Điểm địa phương.)
  • Động từ:

    • The university can lodge the visiting scholars. (Trường đại học có thể cung cấp chỗcho các học giả tham quan.)
    • I lodged with a family in Paris for a month. (Tôi đã ở trọ với một gia đìnhParis trong một tháng.)
    • They decided to lodge a formal complaint with the police. (Họ quyết định nộp đơn khiếu nại chính thức với cảnh sát.)
    • The bullet lodged in the wall. (Viên đạn mắc kẹt trong bức tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lodge an appeal": nộp đơn kháng cáo.

    • The defendant has the right to lodge an appeal within 30 days. (Bị cáo quyền nộp đơn kháng cáo trong vòng 30 ngày.)
  • "to lodge a protest": đưa ra, nộp một bản phản đối.

    • The ambassador lodged a strong protest against the violation. (Đại sứ đã đưa ra một bản phản đối mạnh mẽ đối với sự vi phạm.)
  • "to lodge in one's memory/mind": in sâu vào ký ức/tâm trí.

    • That image lodged firmly in my memory. (Hình ảnh đó đã in sâu vào ký ức của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lodger (n): người ở trọ, khách trọ.

    • She takes in lodgers to earn extra income. ( ấy nhận khách trọ để kiếm thêm thu nhập.)
  • Lodging (n): chỗtạm thời, nhà trọ.

    • He found cheap lodging near the university. (Anh ấy tìm được chỗgiá rẻ gần trường đại học.)
  • Lodgement/Lodgment (n): sự nộp đơn, sự gửi tiền; vị trí mắc kẹt.

    • The lodgement of the documents was completed yesterday. (Việc nộp các tài liệu đã hoàn tất ngày hôm qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: cabin, cottage, hut, hostel, gatehouse, chapter (của hội).
  • Động từ (cho ở): accommodate, house, put up.
  • Động từ (ở trọ): stay, reside, board.
  • Động từ (đệ trình): submit, file, register.
  • Động từ (mắc kẹt): embed, stick, become fixed.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lodge against: đệ đơn, nộp đơn chống lại (ai/cái ).

    • A lawsuit was lodged against the company. (Một vụ kiện đã được nộp chống lại công ty.)
  • Lodge with:

    • Ở trọ tại nhà của (ai).
      • He lodged with his aunt while studying. (Anh ấy ở trọ với khi đang học.)
    • Nộp (đơn, khiếu nại) cho (cơ quan nào đó).
      • You must lodge the application with the immigration office. (Bạn phải nộp đơn cho văn phòng di trú.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lodge" một cách độc lập. Các cụm từ phổ biến thường liên quan đến việc đệ trình chính thức hoặc việc ở trọ.)

lodge

A family checks into a cozy mountain lodge for their winter vacation.

danh từ
  1. nhà nghỉ (ở nơi săn bắn)
  2. túp lều (của người da đỏ)
  3. nhà người giữ cửa (công viên); nhà người thường trực
  4. hàng thú
  5. nơi họp của hội Tam điểm; chi nhánh của hội Tam điểm
    • grand lodge
      ban lânh đạo của hội Tam điểm (hay của hội cùng loại)
  6. nhà hiệu trưởng (trường đại học Căm-brít)
ngoại động từ
  1. cho ở, cho trọ, chứa trọ nơicho (ai); chứa đựng
  2. gửi (ở ngân hàng...); đưa, trao
    • to lodge money in the bank
      gửi tiềnngân hàng
    • to lodge a postest with
      đưa cho một bản kháng nghị
    • to lodge power with someone
      trao quyền hành cho ai
  3. đệ đơn kiện
  4. bắn vào, đặt vào, giáng
    • to lodge a blow on someone's jaw
      giáng một quả đấm vào quai hàn ai
  5. tìm ra (hang thú); tìm thấy (dấu vết của hang thú)
  6. đè rạp (gió)
    • the wind lodged the yellow rice plants
      gió đè rạp những cây lúa vàng
nội động từ
  1. ở, trú
  2. trọ, tạm trú
    • to lodge in someone's house
      trọ ở nhà ai
  3. nằm, ở
    • bullet lodged in arm
      viên đạn nằmtrong cánh tay