hot and bothered
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bối rối, lo lắng, bồn chồn: Trạng thái cảm xúc bị kích động, lúng túng hoặc lo lắng, thường do một tình huống căng thẳng, khó chịu hoặc bất ngờ gây ra. Cảm giác này có thể đi kèm với sự mất bình tĩnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She was all hot and bothered about the important job interview tomorrow. (Cô ấy vô cùng bồn chồn lo lắng về buổi phỏng vấn công việc quan trọng ngày mai.)
- Don't get so hot and bothered; we can solve this problem together. (Đừng có bối rối như vậy; chúng ta có thể cùng nhau giải quyết vấn đề này.)
- The constant noise from the construction site left him feeling hot and bothered and unable to concentrate. (Tiếng ồn liên tục từ công trường khiến anh ấy cảm thấy bực bội khó chịu và không thể tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng để mô tả phản ứng cảm xúc mạnh trước một sự phiền toái, áp lực hoặc sự việc gây khó chịu.
- He gets hot and bothered whenever someone questions his decisions. (Anh ta trở nên cáu kỉnh bực bội mỗi khi ai đó chất vấn quyết định của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Flustered (adj): lúng túng, bối rối (thường do bất ngờ hoặc xấu hổ).
- Agitated (adj): bồn chồn, kích động.
- Rattled (adj, informal): mất bình tĩnh, hoảng hốt (từ thông tục, gần nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Flustered: bối rối, lúng túng.
- Upset: buồn bực, khó chịu.
- Agitated: bồn chồn, kích động.
- Frazzled (informal): kiệt sức, căng thẳng đến mức rối trí.
Thành ngữ liên quan
- To be in a state: ở trong trạng thái rối loạn, bối rối.
- She was in a real state before her guests arrived. (Cô ấy đã thực sự rối tung lên trước khi khách đến.)
- To be worked up: trở nên tức giận hoặc quá kích động.
- There's no need to get so worked up over a small mistake. (Không cần phải bực tức lên vì một lỗi nhỏ như vậy.)
Adjective
- bị làm cho bối rối, lo lắng, bồn chồn