maidservant
/'meid,sə:vənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hầu gái, người đầy tớ gái: Một phụ nữ hoặc một cô gái được thuê để làm các công việc gia đình trong một hộ gia đình, chẳng hạn như dọn dẹp, nấu ăn hoặc chăm sóc trẻ em. Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wealthy family employed a maidservant to manage the household chores. (Gia đình giàu có thuê một người hầu gái để quản lý các công việc nhà.)
- In the 19th century, many young women from rural areas moved to cities to work as maidservants. (Vào thế kỷ 19, nhiều phụ nữ trẻ từ nông thôn chuyển đến các thành phố để làm người hầu gái.)
- The maidservant brought tea to the guests in the drawing room. (Người hầu gái mang trà đến cho khách trong phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faithful maidservant": người hầu gái trung thành.
- She was a faithful maidservant who served the family for over thirty years. (Bà ấy là một người hầu gái trung thành đã phục vụ gia đình hơn ba mươi năm.)
"Humble maidservant": người hầu gái khiêm tốn, thấp kém (cách xưng hô khiêm nhường trong văn học cổ hoặc thư từ).
- "I remain your humble maidservant," she signed at the end of the letter. ("Tôi vẫn là người hầu gái khiêm tốn của ngài," cô ấy ký tên ở cuối bức thư.)
Biến thể và từ gần giống
Maid (n): người hầu gái, o sen (từ đồng nghĩa, ngắn gọn và phổ biến hơn).
- The maid cleaned the rooms every morning. (Người hầu gái dọn phòng mỗi sáng.)
Housemaid (n): người hầu gái trong nhà (nhấn mạnh công việc trong gia đình).
- Servant (n): người đầy tớ, người hầu (từ chung cho cả nam và nữ).
Từ đồng nghĩa
- Domestic worker: lao động giúp việc gia đình.
- Female servant: người đầy tớ nữ.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "maidservant" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ đời thường. Nó mang sắc thái cổ xưa, lịch sử hoặc được tìm thấy trong văn học, phim ảnh về các thời kỳ trước.
- Trong tiếng Việt, các từ như "người giúp việc", "osin" (từ mượn) phổ biến và trung lập hơn trong ngữ cảnh hiện đại. "Người hầu gái" hoặc "đầy tớ gái" thường gợi lên hình ảnh của xã hội cũ.
danh từ
- người hầu gái, người đầy tớ gái