maid

/meid/
danh từ
  1. con gái; thiếu nữ
    • an old maid
      gái già, bà cô (đàn bà nhiều tuổi ở vậy)
  2. đầy tớ gái, người hầu gái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

maid
A maid cleans the windows in the living room.