maid
/meid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hầu gái, đầy tớ gái: Một phụ nữ hoặc một cô gái được thuê để làm các công việc dọn dẹp, nấu ăn, chăm sóc nhà cửa trong một gia đình.
- Thiếu nữ, cô gái (cổ văn hoặc thơ ca): Một từ cũ hoặc dùng trong văn học để chỉ một cô gái trẻ, thường là chưa chồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The maid comes every Tuesday to clean the house. (Người hầu gái đến vào mỗi thứ Ba để dọn dẹp nhà cửa.)
- In the story, the brave knight rescued the fair maid from the tower. (Trong câu chuyện, hiệp sĩ dũng cảm đã giải cứu cô thiếu nữ xinh đẹp khỏi tòa tháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Maid of honour":
- Trong đám cưới, chỉ người phụ nữ chưa chồng chính (thường là bạn thân hoặc người thân) đứng đầu nhóm phù dâu của cô dâu.
- Her sister was her maid of honour at the wedding. (Chị cô ấy là phù dâu chính trong đám cưới.)
- "Old maid":
- Một cách gọi cũ, thường mang tính tiêu cực, để chỉ một phụ nữ lớn tuổi chưa bao giờ kết hôn.
- She refused to be labelled an old maid just because she chose to focus on her career. (Cô ấy từ chối bị gán mác là gái già chỉ vì lựa chọn tập trung vào sự nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Housemaid (n): Người hầu gái, tập trung vào công việc trong nhà.
- The housemaid is responsible for keeping the bedrooms tidy. (Người hầu gái phụ trách việc giữ cho các phòng ngủ được ngăn nắp.)
- Maid servant (n): Đầy tớ gái (cách gọi cũ, trang trọng hơn).
- Maidhood (n): Thời kỳ là một thiếu nữ (cổ văn).
Từ đồng nghĩa
- Domestic worker: Người giúp việc gia đình.
- Housemaid: Người hầu gái.
- Chambermaid: Người hầu gái phụ trách dọn phòng (thường trong khách sạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'maid')
Thành ngữ liên quan
- "Maid in waiting": Một thiếu nữ phục vụ trong cung đình (thường là một quý tộc trẻ) cho một nữ hoàng hoặc công chúa. (Cách dùng lịch sử/trang trọng).
danh từ
- con gái; thiếu nữ
- an old maidgái già, bà cô (đàn bà nhiều tuổi mà ở vậy)
- đầy tớ gái, người hầu gái