houssoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chổi cành; chổi lông: Một loại chổi được làm từ các cành cây nhỏ hoặc lông động vật, thường được dùng để quét sạch bụi bẩn hoặc rác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il utilise un houssoir pour enlever la poussière sur le tapis. (Anh ấy dùng một cái chổi lông để phủi bụi trên tấm thảm.)
- Le houssoir en branches de bouleau est très efficace. (Cái chổi cành làm từ cây bạch dương rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "passer le houssoir": dùng chổi lông để phủi bụi.
- Avant de recevoir des invités, elle passe le houssoir sur les meubles. (Trước khi tiếp khách, cô ấy dùng chổi lông phủi bụi trên đồ đạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Balai (n.m): chổi (nói chung, thường có cán dài).
- Brosse (n.f): bàn chải.
Từ đồng nghĩa
- Balayette (n.f): chổi nhỏ, chổi quét bụi.
danh từ giống đực
- chổi cành; chổi lông