houssoir

Học thuật
Thân thiện
houssoir

Le jardinier utilise un houssoir pour nettoyer le sentier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chổi cành; chổi lông: Một loại chổi được làm từ các cành cây nhỏ hoặc lông động vật, thường được dùng để quét sạch bụi bẩn hoặc rác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il utilise un houssoir pour enlever la poussière sur le tapis. (Anh ấy dùng một cái chổi lông để phủi bụi trên tấm thảm.)
    • Le houssoir en branches de bouleau est très efficace. (Cái chổi cành làm từ cây bạch dương rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "passer le houssoir": dùng chổi lông để phủi bụi.
    • Avant de recevoir des invités, elle passe le houssoir sur les meubles. (Trước khi tiếp khách, ấy dùng chổi lông phủi bụi trên đồ đạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Balai (n.m): chổi (nói chung, thường cán dài).
  • Brosse (n.f): bàn chải.
Từ đồng nghĩa
  • Balayette (n.f): chổi nhỏ, chổi quét bụi.
houssoir

Le jardinier utilise un houssoir pour nettoyer le sentier.

danh từ giống đực
  1. chổi cành; chổi lông

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "houssoir"