housser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bao vải, bọc vải: Hành động phủ hoặc bọc một vật đó (thườngđồ đạc như ghế, sofa) bằng một lớp vải, thườngđể bảo vệ hoặc trang trí.
    • Quét bằng chổi cành; quét bằng chổi lông: Hành động dùng một loại chổi đặc biệt (chổi cành hoặc chổi lông) để làm sạch bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut housser ce vieux fauteuil. (Cần phải bao vải cho chiếc ghế bành này.)
    • Le tapis est houssé de soie. (Tấm thảm được bọc bằng lụa.)
    • Le jardinier housse l'allée avec un balai de branches. (Người làm vườn quét lối đi bằng một cây chổi cành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "housser de": được bọc bằng (chất liệu đó).
    • Un coussin houssé de velours. (Một chiếc gối được bọc bằng nhung.)
Biến thể từ gần giống
  • Housse (danh từ từ giống cái): Vỏ bọc, bao phủ (ví dụ: housse de couette - vỏ chăn, housse de siège - vỏ bọc ghế).
  • Déhousser (ngoại động từ): Cởi, tháo vỏ bọc ra.
Từ đồng nghĩa
  • Recouvrir: Phủ lên, bao phủ.
  • Brosser: Chải, quét (bằng bàn chải).
  • Balayer: Quét (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "housser".)

ngoại động từ
  1. bao vải
    • Fauteuil houssé de toile blanche
      ghế bành bao vải trắng
  2. quét bằng chổi cành; quét bằng chổi lông

Từ có nhắc đến "housser"