hausser

ngoại động từ
  1. nâng lên, nâng cao
    • Hausser un mur
      nâng cao bức tường
    • Hausser les prix
      nâng giá
    • Hausser l'esprit
      nâng cao tinh thần
  2. cất cao
    • Hausser la voix
      cất cao giọng; xẵng giọng
  3. hausser les épaules+ nhún vai
nội động từ
  1. (từ ; nghĩa ) tăng lên
    • Les prix ont haussé
      giá cả tăng lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa