hausser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Nâng lên, nâng cao: Hành động làm cho một vật gì đó cao hơn về mặt vật lý hoặc tăng lên về mức độ, giá trị.
- Cất cao: Hành động nâng cao một bộ phận cơ thể hoặc giọng nói.
Nội động từ:
- Tăng lên: Tự nó trở nên cao hơn hoặc nhiều hơn (cách dùng cổ, ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại).
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut hausser ce mur d'un mètre. (Phải nâng bức tường này lên một mét.)
- Le gouvernement a décidé de hausser les taxes sur l'essence. (Chính phủ đã quyết định nâng thuế xăng dầu.)
- Ne hausse pas la voix, je t'entends très bien. (Đừng cất cao giọng, tôi nghe anh rất rõ.)
Nội động từ (cách dùng cổ):
- Le coût de la vie hausse sans cesse. (Chi phí sinh hoạt không ngừng tăng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hausser les épaules": Nhún vai (một cử chỉ thể hiện sự thờ ơ, không biết, hoặc bực mình).
- Il n'a pas répondu, il a seulement haussé les épaules. (Anh ta không trả lời, chỉ nhún vai.)
"Hausser le ton": Lên giọng, nói với giọng điệu gay gắt, quyết liệt hơn.
- Le professeur a haussé le ton pour se faire écouter. (Giáo viên đã lên giọng để được lắng nghe.)
Biến thể và từ gần giống
Haussement (danh từ giống đực): Sự nâng lên, sự tăng lên.
- un haussement d'épaules (một cái nhún vai)
- le haussement des salaires (sự tăng lương)
Rehausser (ngoại động từ): Làm nổi bật lên, tôn lên; nâng cao thêm.
- Cette ceinture rehausse sa taille. (Chiếc thắt lưng này tôn lên vòng eo của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Augmenter: Tăng lên, tăng thêm (thường dùng cho số lượng, giá trị).
- Élever: Nâng lên, nâng cao (trang trọng hơn).
- Monter: Lên, tăng lên (nghĩa rộng).
Từ trái nghĩa
- Baisser: Hạ xuống, giảm xuống.
- Diminuer: Giảm bớt, thu nhỏ lại.
- Abaisser: Hạ thấp xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách của tiếng Anh. Các cụm từ cố định đã được liệt kê ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- Hausser le menton: Ngẩng cao cằm (thể hiện vẻ kiêu hãnh, tự tin).
- Il est entré dans la salle en haussant le menton. (Anh ta bước vào phòng với vẻ ngẩng cao cằm.)
ngoại động từ
- nâng lên, nâng cao
- Hausser un murnâng cao bức tường
- Hausser les prixnâng giá
- Hausser l'espritnâng cao tinh thần
- cất cao
- Hausser la voixcất cao giọng; xẵng giọng
- hausser les épaules+ nhún vai
nội động từ
- (từ cũ; nghĩa cũ) tăng lên
- Les prix ont hausségiá cả tăng lên