huệ

Học thuật
Thân thiện
huệ

Bà cắm một bó huệ trắng vào chiếc bình gốm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây thân thảo, thuộc họ Loa kèn (Liliaceae), hoa thường mọc thành chùm dài, màu trắng ngà tỏa hương thơm dịu nhẹ, đặc trưng: "Huệ" tên gọi phổ biến ở Việt Nam để chỉ một số loài thực vật hoa đẹp thơm, thường được trồng làm cảnh hoặc dùng trong các dịp lễ, thờ cúng.
    • Hoa của cây huệ: Từ "huệ" cũng trực tiếp dùng để chỉ bông hoa của cây này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ tôi rất thích mùi hương của huệ. (Chỉ đến mùi thơm của hoa huệ.)
    • Trong vườn nhà một khóm huệ trắng nở rộ. (Chỉ đến cây huệ đang trồng trong vườn.)
    • Huệ thường được bày trên bàn thờ vào ngày rằm. (Chỉ đến hoa huệ được dùng với mục đích thờ cúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Huệ lan": Cụm từ dùng để chỉ chung các loài hoa đẹp thanh tao như huệ lan, thường mang ý nghĩa biểu tượng cho vẻ đẹp thuần khiết, cao quý.
    • Vẻ đẹp của ấy được ví như huệ lan.
  • "Huệ tâm": (Nghĩa Hán Việt) Chỉ tấm lòng trong sáng, lương thiện, ví như đóa hoa huệ thanh khiết. Đây cách dùng mang tính chất văn chương, ẩn dụ.
    • Con người anh ấy một huệ tâm, luôn sẵn lòng giúp đỡ mọi người.
Biến thể từ liên quan
  • Bông huệ / Hoa huệ: Cách gọi khác của hoa huệ.
  • Huệ ta / Huệ tây: Cách phân biệt các loài huệ khác nhau dựa trên đặc điểm hoặc nguồn gốc ( dụ: huệ tây thường chỉ loài hoa loa kèn).
  • Củ huệ: Phần thân ngầm (củ) của cây huệ.
Từ đồng nghĩa
  • Bách hợp / Lily: Tên gọi khác theo tiếng Hán Việt hoặc tiếng Anh, dùng cho một số loài trong cùng họ.
  • Tử la lan / Dạ lai hương: Tên gọi của một số loài cây hoa thơm vào ban đêm, đôi khi cũng được gọi thông tục huệ.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • "Thơm như huệ, ngát như lan": Thành ngữ ca ngợi hương thơm thanh khiết, dịu dàng.
  • "Người đẹp như hoa huệ": Cách von vẻ đẹp tinh khiết, trắng trong của người con gái.
huệ

Bà cắm một bó huệ trắng vào chiếc bình gốm.

  1. dt. Cây thân cỏ, hoa xếp thành chùm dài, màu trắng ngà hương thơm dịu: bông huệ trắng huệ lan huệ tâm lan huệ.