hua

Học thuật
Thân thiện
hua

Tương có hua.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bọ, vi sinh vật nhỏ: Chỉ loại bọ hoặc nấm mốc nhỏ thường xuất hiện trên bề mặt các loại thực phẩm lên men như tương, nước mắm, dưa muối khi để lâu hoặc bảo quản không kín.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • tương để lâu ngày bắt đầu hua. ( tương để lâu ngày bắt đầu bọ.)
    • Nước mắm ngon không được hua. (Nước mắm ngon không được bọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " hua": cụm từ dùng để miêu tả tình trạng thực phẩm (thường đồ muối, lên men) đã bị hỏng, xuất hiện các vi sinh vật không mong muốn trên bề mặt.
    • Dưa muối đã hua thì không nên ăn. (Dưa muối đã bọ thì không nên ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Huơ (danh từ): Một biến thể phương ngữ, có nghĩa tương tự như "hua".
    • Mắm tôm để lâu sinh huơ. (Mắm tôm để lâu sinh bọ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mốc: Chỉ nấm mốc, thường dùng cho thực phẩm hoặc đồ vật bị hỏng do ẩm.
  • Vi khuẩn: Sinh vật đơn bào rất nhỏ, có thể lợi hoặc hại, trong ngữ cảnh này thường chỉ loại gây hư hỏng thực phẩm.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "hua" chủ yếu được sử dụng trong văn nói các phương ngữ, đặc biệt miền Bắc Việt Nam, để chỉ hiện tượng cụ thể với thực phẩm lên men.
  • Đây một từ ít phổ biến trong văn viết chính thống hiện đại. Trong các văn bản khoa học hoặc hướng dẫn an toàn thực phẩm, người ta thường dùng các từ như "nấm mốc", "vi sinh vật gây hư hỏng" thay thế.
hua

Tương có hua.

  1. d. Bọtương hay nước mắm: Tương hua.