huỳnh

Học thuật
Thân thiện
huỳnh

Bên bờ ao, những con huỳnh bay lập lòe trong đêm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con đom đóm: Một loài côn trùng nhỏ khả năng phát ra ánh sáng lập lòe vào ban đêm, thường thấyvùng nông thôn, bờ ruộng. Từ này mang sắc thái văn chương, cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bên tường thấp thoáng bóng huỳnh. (Gần bức tường, bóng đom đóm thấp thoáng.)
    • Trong đêm , những chấm huỳnh bay lượn như những ngôi sao nhỏ. (Trong đêm , những chấm sáng của đom đóm bay lượn như những ngôi sao nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "huỳnh" chủ yếu được sử dụng trong văn học, thơ ca cổ điển để tạo hình ảnh đẹp, gợi cảm phần cổ kính. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "đom đóm" được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường.
    • Cảnh vật chìm trong bóng tối, chỉ ánh huỳnh lập lòe. (Cảnh vật chìm trong bóng tối, chỉ ánh đom đóm lập lòe.)
Biến thể từ gần giống
  • Đom đóm (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
  • Huỳnh quang (danh từ): LƯU Ý: Đây một từ ghép Hán Việt có nghĩa khác, chỉ hiện tượng vật chất phát sáng khi hấp thụ bức xạ điện từ, không phải biến thể trực tiếp của "huỳnh" (con đom đóm). dụ: (sơn phát sáng trong bóng tối).
Từ đồng nghĩa
  • Đom đóm: Từ thuần Việt, nghĩa hoàn toàn tương đương thông dụng hơn.
  • Bọ phát sáng: Cách gọi dựa trên đặc tính.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "huỳnh". Các hình ảnh về đom đóm thường xuất hiện trong thơ ca để von với những tia sáng nhỏ, mong manh trong đêm tối.
huỳnh

Bên bờ ao, những con huỳnh bay lập lòe trong đêm.

  1. d. Đom đóm: Bên tường thấp thoáng bóng huỳnh (CgO).