hulking
/'hʌlkiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- To lớn, đồ sộ và vụng về: Dùng để mô tả một người hoặc vật có kích thước rất lớn, nặng nề và thường tạo cảm giác thô kệch, chậm chạp, thiếu sự thanh thoát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A hulking figure stood in the doorway, blocking the light. (Một bóng người to lớn đứng ở cửa, chắn mất ánh sáng.)
- They moved the hulking old wardrobe up the stairs with great difficulty. (Họ di chuyển chiếc tủ quần áo cũ nặng nề lên cầu thang một cách rất khó khăn.)
- The factory was dominated by several hulking machines. (Nhà máy bị chi phối bởi vài cỗ máy đồ sộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hulking mass": khối lượng to lớn và nặng nề.
- The shipwreck was a hulking mass of rusted metal. (Xác tàu đắm là một khối kim loại gỉ sét to lớn nặng nề.)
"hulking presence": sự hiện diện đồ sộ, áp đảo (về mặt kích thước).
- Despite his hulking presence, he was a very gentle man. (Bất chấp vẻ ngoài to lớn của mình, anh ấy là một người đàn ông rất dịu dàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hulk (danh từ): thân tàu cũ; người to lớn và vụng về.
- The old ship was just a rusting hulk. (Con tàu cũ chỉ còn là một thân tàu đang gỉ sét.)
- He's a big, friendly hulk of a man. (Anh ta là một người đàn ông to lớn và thân thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Massive: đồ sộ, khổng lồ (nhấn mạnh kích thước và trọng lượng).
- Bulky: cồng kềnh, to xác (nhấn mạnh sự bất tiện do kích thước).
- Ungainly: vụng về, lóng ngóng (nhấn mạnh sự thiếu duyên dáng).
- Clumsy: vụng về, hậu đậu.
Từ trái nghĩa
- Petite: nhỏ nhắn, thanh mảnh (thường dùng cho phụ nữ).
- Graceful: duyên dáng, thanh thoát.
- Compact: gọn gàng, nhỏ gọn.
Thành ngữ liên quan
- Like a bull in a china shop: Hành động một cách thô bạo, vụng về trong một tình huống đòi hỏi sự tinh tế (có thể dùng để mô tả một người "hulking").
- He moved through the delicate exhibition like a bull in a china shop. (Anh ta đi qua buổi triển lãm tinh tế một cách thô bạo như một con bò trong cửa hàng đồ sứ.)
tính từ
- to lớn mà vụng về; nặng nề và vụng về