hulky
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- To lớn, đồ sộ, nặng nề: Mô tả một người hoặc vật có kích thước và tầm vóc rất lớn, thường gợi cảm giác nặng nề, cồng kềnh và có thể vụng về.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The security guard was a hulky man who filled the doorway. (Người bảo vệ là một người đàn ông to lớn lấp đầy khung cửa.)
- They moved the hulky old furniture out of the attic. (Họ chuyển những món đồ nội thất cũ cồng kềnh ra khỏi gác mái.)
- A hulky shadow appeared on the wall. (Một cái bóng đồ sộ xuất hiện trên tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hulky frame": khung hình to lớn.
- Despite his hulky frame, he moved with surprising grace. (Bất chấp khung hình to lớn của mình, anh ấy di chuyển với vẻ duyên dáng đáng ngạc nhiên.)
- "hulky presence": sự hiện diện đồ sộ, áp đảo.
- The hulky presence of the ancient castle dominated the landscape. (Sự hiện diện đồ sộ của lâu đài cổ thống trị cảnh quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Hulk (danh từ): một người/vật to lớn và nặng nề; cũng có thể chỉ phần thân tàu cũ.
- He is a big hulk of a man. (Anh ta là một người khổng lồ.)
- Hulking (tính từ): đồng nghĩa với "hulky", có nghĩa to lớn và cồng kềnh.
- A hulking great truck blocked the road. (Một chiếc xe tải khổng lồ chặn đường.)
Từ đồng nghĩa
- Massive: đồ sộ, khổng lồ.
- Bulky: cồng kềnh, chiếm nhiều chỗ.
- Hefty: to khỏe, nặng nề.
- Strapping: vạm vỡ, to khỏe (thường dùng cho người).
Từ trái nghĩa
- Petite: nhỏ nhắn, thanh mảnh.
- Slender: mảnh khảnh, thon thả.
- Compact: nhỏ gọn.
Adjective
- có kích cỡ và tầm vóc lớn; to lớn, nặng nề