hulky

Học thuật
Thân thiện
hulky

A hulky man carries a large wooden crate.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • To lớn, đồ sộ, nặng nề: Mô tả một người hoặc vật kích thước tầm vóc rất lớn, thường gợi cảm giác nặng nề, cồng kềnh có thể vụng về.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The security guard was a hulky man who filled the doorway. (Người bảo vệ một người đàn ông to lớn lấp đầy khung cửa.)
    • They moved the hulky old furniture out of the attic. (Họ chuyển những món đồ nội thất cồng kềnh ra khỏi gác mái.)
    • A hulky shadow appeared on the wall. (Một cái bóng đồ sộ xuất hiện trên tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hulky frame": khung hình to lớn.
    • Despite his hulky frame, he moved with surprising grace. (Bất chấp khung hình to lớn của mình, anh ấy di chuyển với vẻ duyên dáng đáng ngạc nhiên.)
  • "hulky presence": sự hiện diện đồ sộ, áp đảo.
    • The hulky presence of the ancient castle dominated the landscape. (Sự hiện diện đồ sộ của lâu đài cổ thống trị cảnh quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Hulk (danh từ): một người/vật to lớn nặng nề; cũng có thể chỉ phần thân tàu .
    • He is a big hulk of a man. (Anh ta một người khổng lồ.)
  • Hulking (tính từ): đồng nghĩa với "hulky", có nghĩa to lớn cồng kềnh.
    • A hulking great truck blocked the road. (Một chiếc xe tải khổng lồ chặn đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Massive: đồ sộ, khổng lồ.
  • Bulky: cồng kềnh, chiếm nhiều chỗ.
  • Hefty: to khỏe, nặng nề.
  • Strapping: vạm vỡ, to khỏe (thường dùng cho người).
Từ trái nghĩa
  • Petite: nhỏ nhắn, thanh mảnh.
  • Slender: mảnh khảnh, thon thả.
  • Compact: nhỏ gọn.
hulky

A hulky man carries a large wooden crate.

Adjective
  1. kích cỡ tầm vóc lớn; to lớn, nặng nề

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hulky"