humber
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sông Humber: Một cửa sông lớn ở đông bắc trung tâm nước Anh, được hình thành bởi sự hợp lưu của sông Ouse và sông Trent. Đây là một vùng nước quan trọng về mặt địa lý và giao thông.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Humber là một cửa sông lớn ở đông bắc nước Anh.)
- (Các tàu thường đi qua sông Humber để đến các cảng nội địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Humber Bridge": Cầu Humber, một cây cầu treo nổi tiếng bắc qua cửa sông này.
- The Humber Bridge was the longest suspension bridge in the world when it opened. (Cầu Humber là cây cầu treo dài nhất thế giới khi nó được khánh thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến. Từ "Humber" chủ yếu được dùng như một danh từ riêng chỉ địa danh.
Từ đồng nghĩa
- Estuary: cửa sông (chỉ chung các cửa sông lớn).
- River mouth: cửa sông (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ động từ liên quan đến "Humber".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Humber".