hamper
/'hæmpə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Giỏ mây, hòm mây (có nắp đậy): Một loại giỏ được đan bằng mây hoặc vật liệu tương tự, thường có nắp, dùng để đựng thức ăn, đồ dùng hoặc quần áo bẩn.
- Sự cản trở, vật gây trở ngại: Một thứ gì đó làm hạn chế sự tự do hoặc cản trở hành động, tiến độ.
Ngoại động từ:
- Làm vướng víu, cản trở: Hành động gây khó khăn cho sự di chuyển, tiến triển hoặc hoạt động của ai đó hoặc cái gì đó.
- Ngăn trở, kìm hãm: Làm cho một quá trình hoặc nỗ lực trở nên khó khăn hơn hoặc chậm lại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She packed a picnic hamper with sandwiches and fruit. (Cô ấy đóng gói một giỏ mây dã ngoại đầy bánh mì sandwich và trái cây.)
- Please put your dirty clothes in the laundry hamper. (Hãy bỏ quần áo bẩn của bạn vào giỏ đựng đồ giặt.)
- The new regulations are a hamper to innovation. (Các quy định mới là một sự cản trở đối với đổi mới.)
Ngoại động từ:
- The fallen tree hampered traffic on the road. (Cây đổ đã cản trở giao thông trên đường.)
- He was hampered by a lack of funding for his research. (Anh ấy bị cản trở bởi sự thiếu hụt kinh phí cho nghiên cứu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be hampered by something": Bị cản trở bởi điều gì đó.
- The rescue efforts were hampered by the heavy rain. (Các nỗ lực cứu hộ bị cản trở bởi cơn mưa lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hindrance (n): Vật cản trở, sự ngăn trở. (Từ đồng nghĩa gần với nghĩa "sự cản trở" của "hamper").
- Basket (n): Cái giỏ. (Từ đồng nghĩa gần với nghĩa "giỏ mây" của "hamper").
- Impede (v): Cản trở, làm trở ngại. (Động từ đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (giỏ): Basket, crate, pannier.
- Danh từ (sự cản trở): Hindrance, obstacle, impediment, restraint.
- Động từ: Hinder, impede, obstruct, handicap, encumber.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "hamper" không có các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hamper".)
danh từ
- cái hòm mây (để đựng thức ăn)
- thức (ăn, uống) đựng trong hòm mây
- (hàng hải) đồ trang bị cồng kềnh
ngoại động từ
- làm vướng (sự cử động của ai...)
- (nghĩa bóng) cản trở, ngăn trở