hamper

/'hæmpə/
Học thuật
Thân thiện
hamper

A child carries a laundry hamper down the hallway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Giỏ mây, hòm mây ( nắp đậy): Một loại giỏ được đan bằng mây hoặc vật liệu tương tự, thường nắp, dùng để đựng thức ăn, đồ dùng hoặc quần áo bẩn.
    • Sự cản trở, vật gây trở ngại: Một thứ đó làm hạn chế sự tự do hoặc cản trở hành động, tiến độ.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm vướng víu, cản trở: Hành động gây khó khăn cho sự di chuyển, tiến triển hoặc hoạt động của ai đó hoặc cái đó.
    • Ngăn trở, kìm hãm: Làm cho một quá trình hoặc nỗ lực trở nên khó khăn hơn hoặc chậm lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She packed a picnic hamper with sandwiches and fruit. ( ấy đóng gói một giỏ mây ngoại đầy bánh mì sandwich trái cây.)
    • Please put your dirty clothes in the laundry hamper. (Hãy bỏ quần áo bẩn của bạn vào giỏ đựng đồ giặt.)
    • The new regulations are a hamper to innovation. (Các quy định mới một sự cản trở đối với đổi mới.)
  • Ngoại động từ:

    • The fallen tree hampered traffic on the road. (Cây đổ đã cản trở giao thông trên đường.)
    • He was hampered by a lack of funding for his research. (Anh ấy bị cản trở bởi sự thiếu hụt kinh phí cho nghiên cứu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be hampered by something": Bị cản trở bởi điều đó.
    • The rescue efforts were hampered by the heavy rain. (Các nỗ lực cứu hộ bị cản trở bởi cơn mưa lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hindrance (n): Vật cản trở, sự ngăn trở. (Từ đồng nghĩa gần với nghĩa "sự cản trở" của "hamper").
  • Basket (n): Cái giỏ. (Từ đồng nghĩa gần với nghĩa "giỏ mây" của "hamper").
  • Impede (v): Cản trở, làm trở ngại. (Động từ đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (giỏ): Basket, crate, pannier.
  • Danh từ (sự cản trở): Hindrance, obstacle, impediment, restraint.
  • Động từ: Hinder, impede, obstruct, handicap, encumber.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "hamper" không các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hamper".)

hamper

A child carries a laundry hamper down the hallway.

danh từ
  1. cái hòm mây (để đựng thức ăn)
  2. thức (ăn, uống) đựng trong hòm mây
  3. (hàng hải) đồ trang bị cồng kềnh
ngoại động từ
  1. làm vướng (sự cử động của ai...)
  2. (nghĩa bóng) cản trở, ngăn trở