homebrew

homebrew

A person pours a glass of homebrew from a large glass jug.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đồ uống cồn (đặc biệt bia) tự nấu tại nhà: "homebrew" chỉ loại đồ uống cồn, thường bia, được sản xuất thủ công tại nhà riêng thay vì tại nhà máy thương mại.
  2. Tính từ:

    • Tự chế, tự làm tại nhà: "homebrew" dùng để mô tả bất kỳ sản phẩm hoặc phần mềm nào được tạo ra không chính thức, không theo quy trình công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • My uncle brought a bottle of his homebrew to the party. (Chú tôi mang một chai bia tự nấu của ông ấy đến bữa tiệc.)
    • Homebrew often has a unique flavor that you can't find in commercial beer. (Bia tự nấu thường hương vị độc đáo bạn không thể tìm thấy trong bia thương mại.)
  • Tính từ:

    • He runs a homebrew software project that helps small businesses. (Anh ấy điều hành một dự án phần mềm tự chế giúp đỡ các doanh nghiệp nhỏ.)
    • This homebrew recipe for ginger beer is very popular among friends. (Công thức tự chế cho bia gừng này rất phổ biến trong nhóm bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Homebrew culture": văn hóa tự nấu bia hoặc tự chế tạo.

    • The homebrew culture has grown significantly with the rise of craft beer. (Văn hóa tự nấu bia đã phát triển đáng kể cùng với sự trỗi dậy của bia thủ công.)
  • "Homebrew console": máy chơi game tự chế.

    • He modified his old console to run homebrew games. (Anh ấy đã sửa đổi máy chơi game của mình để chạy các trò chơi tự chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Homebrewer (danh từ): người tự nấu bia hoặc tự chế tạo.

    • She is an experienced homebrewer who wins awards at local competitions. ( ấy một người tự nấu bia giàu kinh nghiệm giành giải thưởng tại các cuộc thi địa phương.)
  • Homebrewing (danh từ): quá trình hoặc sở thích tự nấu bia.

    • Homebrewing requires patience and attention to detail. (Việc tự nấu bia đòi hỏi sự kiên nhẫn chú ý đến chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Homemade: tự làm tại nhà (thường dùng cho thực phẩm hoặc đồ uống).

    • She brought homemade cookies, not homebrew. ( ấy mang bánh quy tự làm, không phải bia tự nấu.)
  • Craft: thủ công (nhấn mạnh tính nghệ thuật quy mô nhỏ).

    • Craft beer is similar to homebrew but produced commercially. (Bia thủ công tương tự bia tự nấu nhưng được sản xuất thương mại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brew up: nấu (bia hoặc trà) tại nhà.

    • He brewed up a batch of homebrew for the weekend. (Anh ấy đã nấu một mẻ bia tự chế cho cuối tuần.)
  • Kick off: bắt đầu quá trình nấu bia.

    • We'll kick off the homebrew session after dinner. (Chúng tôi sẽ bắt đầu buổi tự nấu bia sau bữa tối.)
Thành ngữ liên quan
  • Homebrew is the best brew: bia tự nấu ngon nhất (một câu nói vui trong cộng đồng người yêu thích nấu bia).

    • As the saying goes, homebrew is the best brew. (Như câu nói, bia tự nấu ngon nhất.)
  • Taste of homebrew: hương vị của sự sáng tạo cá nhân.

    • Every bottle of homebrew has a taste of homebrew — unique and personal. (Mỗi chai bia tự nấu đều hương vị của sự sáng tạo cá nhânđộc đáo riêng biệt.)