humbug

/'hʌmbʌg/
Học thuật
Thân thiện
humbug

A street vendor sells peppermint humbugs from a glass jar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự lừa dối, trò bịp bợm: Chỉ một hành động, lời nói hoặc tình huống được tạo ra một cách chủ ý để đánh lừa người khác, thường lợi ích cá nhân.
    • Lời nói vô nghĩa, giả dối: Chỉ những lời nói hoặc văn bản trống rỗng, khoa trương hoặc giả tạo, không giá trị thực sự.
    • Kẻ lừa đảo: Chỉ một người thường xuyên lừa dối hoặc đánh lừa người khác.
    • Kẹo bạc hà cứng: (Nghĩa , ít dùng) Một loại kẹo cứng vị bạc hà.
  2. Động từ:

    • Lừa dối, lừa bịp: Hành động đánh lừa hoặc thuyết phục ai đó tin vào điều đó không đúng sự thật.
  3. Thán từ:

    • Vô lý!, Bịp bợm!: Một lời cảm thán thể hiện sự không tin tưởng, coi điều đó giả dối hoặc vô nghĩa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His promise of a quick fortune was just humbug. (Lời hứa về một gia tài nhanh chóng của anh ta chỉ trò bịp bợm.)
    • The politician's speech was full of empty humbug. (Bài phát biểu của chính trị gia đó đầy những lời nói giả dối, trống rỗng.)
    • Don't listen to him; he's an old humbug. (Đừng nghe hắn ta; hắn một kẻ lừa đảo già rồi.)
  • Động từ:

    • He tried to humbug the investors with fake data. (Hắn ta cố gắng lừa dối các nhà đầu bằng dữ liệu giả.)
  • Thán từ:

    • "Humbug!" he cried when he heard the outrageous claim. ("Vô lý!" ông ta hét lên khi nghe thấy tuyên bố vô lý đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bah, humbug!": Một cụm cảm thán nổi tiếng từ truyện của Charles Dickens, do nhân vật Ebenezer Scrooge nói, thể hiện thái độ hoài nghi, chán ghét coi thường tinh thần lễ hội, đặc biệt Giáng sinh. Ngày nay, thường được dùng để chỉ sự hoài nghi hoặc phủ nhận niềm vui lòng tốt trong dịp lễ.
    • When his colleague wished him a Merry Christmas, he just muttered, "Bah, humbug!" (Khi đồng nghiệp chúc anh ấy Giáng sinh vui vẻ, anh ta chỉ lầm bầm, "Bah, vô lý!")
Biến thể từ gần giống
  • Humbuggery (danh từ): Hành vi lừa đảo, sự bịp bợm.
    • The company was accused of financial humbuggery. (Công ty bị cáo buộc hành vi lừa đảo tài chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự lừa dối): Deception (sự lừa dối), fraud (gian lận), hoax (trò lừa bịp), trickery (mánh khóe).
  • Danh từ (lời nói vô nghĩa): Nonsense (chuyện vô lý), baloney (chuyện nhảm nhí), bunk (lời nói dối trá).
  • Động từ: Deceive (lừa dối), dupe (lừa gạt), trick (lừa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • "Bah, humbug!": (Như đã giải thíchtrên) Thành ngữ nổi tiếng thể hiện sự hoài nghi chán ghét, đặc biệt với những điều được cho vui vẻ hoặc tốt đẹp.
humbug

A street vendor sells peppermint humbugs from a glass jar.

danh từ
  1. trò bịp bợm, trò đánh lừa; lời nói bịp bợm
  2. kẻ kịp bợm
  3. kẹo bạc hà cứng
ngoại động từ
  1. lừa bịp, lừa dối
    • to humbug a person into doing something
      lừa xui ai làm một việc
    • to humbug someone out of something
      lừa dối của ai cái
nội động từ
  1. một kẻ bịp bợm, hành động như một kẻ bịp bợm
thán từ
  1. vô lý!, bịp!, láo

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "humbug"

Từ có nhắc đến "humbug"