hoax

/houks/
Học thuật
Thân thiện
hoax

A student plays a harmless hoax by hiding a friend's pencil case.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Trò đánh lừa, trò lừa bịp chủ ý: Một hành động hoặc thông tin giả mạo được tạo ra với mục đích lừa dối người khác, thường để trêu chọc hoặc đạt được lợi ích nào đó.
    • Tin vịt (trong báo chí): Một bản tin sai sự thật được phát tán, thường gây chú ý hoặc gây hoang mang.
  2. Ngoại động từ:

    • Đánh lừa, chơi khăm, chơi xỏ: Thực hiện một trò lừa bịp đối với ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The report about a monster in the lake turned out to be a hoax. (Báo cáo về con quái vật trong hóa ra chỉ một trò đánh lừa.)
    • The newspaper had to apologize for publishing a hoax. (Tờ báo đã phải xin lỗi đăng một tin vịt.)
  • Ngoại động từ:

    • They hoaxed the public into believing the story. (Họ đã đánh lừa công chúng để tin vào câu chuyện đó.)
    • He was hoaxed by an email claiming he had won a prize. (Anh ấy bị chơi xỏ bởi một email tuyên bố anh đã trúng thưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the victim of a hoax": nạn nhân của một trò lừa bịp.

    • Many people were victims of the financial hoax. (Nhiều người đã là nạn nhân của trò lừa đảo tài chính.)
  • "elaborate/well-planned hoax": một trò lừa bịp được sắp đặt công phu.

    • The documentary exposed an elaborate hoax that lasted for years. (Bộ phim tài liệu đã phơi bày một trò lừa bịp công phu kéo dài nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoaxer (danh từ): người thực hiện trò lừa bịp.
    • The hoaxer was finally identified by the police. (Kẻ chủ mưu trò lừa bịp cuối cùng đã bị cảnh sát xác định danh tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Deception (sự lừa dối), fraud (sự gian lận), trick (trò lừa), prank (trò chơi khăm).
  • Động từ: Deceive (lừa dối), trick (lừa), dupe (lừa gạt), fool (đánh lừa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "hoax" thường không kết hợp để tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • "A hoax call": một cuộc gọi giả mạo, thường đến các dịch vụ khẩn cấp.

    • Making a hoax call to the fire department is a serious crime. (Thực hiện một cuộc gọi giả đến sở cứu hỏa một tội nghiêm trọng.)
  • "Piltdown Man hoax": (Tên riêng) chỉ một vụ lừa bịp nổi tiếng trong khảo cổ học, thường dùng để chỉ những trò lừa khoa học công phu.

    • The fossil discovery was compared to the Piltdown Man hoax. (Khám phá hóa thạch đó đã bị so sánh với vụ lừa bịp Người Piltdown.)
hoax

A student plays a harmless hoax by hiding a friend's pencil case.

danh từ
  1. trò đánh lừa; trò chơi khăm, trò chơi xỏ
  2. tin vịt báo chí
ngoại động từ
  1. đánh lừa; chơi khăm, chơi xỏ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hoax"