hoax

/houks/
danh từ
  1. trò đánh lừa; trò chơi khăm, trò chơi xỏ
  2. tin vịt báo chí
ngoại động từ
  1. đánh lừa; chơi khăm, chơi xỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hoax"

hoax
A student plays a harmless hoax by hiding a friend's pencil case.