dupery
/'dju:pəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động lừa dối, sự bịp bợm: "Dupery" chỉ hành động cố ý đánh lừa hoặc lừa gạt người khác, thường để đạt được lợi ích cá nhân. Đây là một từ trang trọng hơn để nói về sự lừa đảo.
- Trò bịp, mánh khóe lừa gạt: "Dupery" cũng có thể chỉ một trò lừa bịp cụ thể, một mánh khóe được sử dụng để đánh lừa ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The entire scheme was nothing but clever dupery. (Toàn bộ kế hoạch đó chẳng qua chỉ là một trò bịp bợm khéo léo.)
- He was a victim of political dupery. (Anh ta là nạn nhân của những trò lừa bịp chính trị.)
- The magician's act relied more on skillful dupery than on real magic. (Màn trình diễn của ảo thuật gia dựa vào sự lừa bịp khéo léo hơn là phép thuật thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"An elaborate dupery": Một trò lừa bịp công phu, phức tạp.
- The investment scam was an elaborate dupery that fooled even experts. (Vụ lừa đảo đầu tư là một trò bịp công phu đã đánh lừa cả những chuyên gia.)
"To fall for a dupery": Bị mắc lừa, tin vào một trò lừa bịp.
- Many people fell for his dupery because of his convincing manner. (Nhiều người đã mắc lừa anh ta vì cách nói chuyện đầy thuyết phục của hắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dupe (động từ): Lừa gạt, đánh lừa ai đó.
- The con artist duped them into giving him all their savings. (Kẻ lừa đảo đã lừa họ đưa hết tiền tiết kiệm cho hắn.)
- Dupe (danh từ): Nạn nhân của một trò lừa bịp.
- He was merely a dupe in the larger criminal scheme. (Anh ta chỉ là một con tốt trong âm mưu tội phạm lớn hơn.)
- Dupable (tính từ): Dễ bị lừa.
- His trusting nature made him highly dupable. (Bản chất cả tin của anh ấy khiến anh rất dễ bị lừa.)
Từ đồng nghĩa
- Deception: Sự lừa dối.
- Fraud: Sự gian lận, lừa đảo.
- Trickery: Trò bịp bợm, mánh khóe.
- Humbug: Trò lừa bịp, sự giả dối.
- Chicanery: Mánh khóe, thủ đoạn xảo quyệt.
Từ trái nghĩa
- Honesty: Sự trung thực.
- Candor: Sự thẳng thắn, ngay thẳng.
- Sincerity: Sự chân thành.
Thành ngữ liên quan
- "A web of dupery": Một mạng lưới lừa đảo phức tạp.
- The investigation uncovered a vast web of dupery within the corporation. (Cuộc điều tra đã phát hiện ra một mạng lưới lừa đảo rộng lớn trong tập đoàn.)
danh từ
- trò bịp, trò lừa bịp