hummor

/'hju:mə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khiếu hài hước, sự hài hước: Chất lượng của một người, tình huống hoặc câu chuyện khiến buồn cười hoặc thú vị.
    • Tâm trạng, tâm tính: Trạng thái cảm xúc hoặc tinh thần của một người tại một thời điểm cụ thể.
    • Dịch thể (lịch sử/y học): Trong lịch sử y học, đây một trong bốn chất lỏng trong cơ thể người được cho quyết định tính cách sức khỏe.
dụ sử dụng
  • Danh từ (khiếu hài hước):

    • He has a great sense of humor. (Anh ấy khiếu hài hước tuyệt vời.)
    • I didn't understand the humor in his joke. (Tôi đã không hiểu sự hài hước trong câu chuyện cười của anh ta.)
  • Danh từ (tâm trạng):

    • She is in a good humor today. (Hôm nay ấy đang tâm trạng rất tốt.)
    • You must approach him when he is in a better humor. (Bạn phải tiếp cận anh ta khi anh ta tâm trạng tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sense of humor": khiếu hài hước.

    • A good sense of humor is an attractive quality. (Khiếu hài hước tốt một phẩm chất thu hút.)
  • "out of humor": tâm trạng không vui, cáu kỉnh.

    • He seems a bit out of humor this morning. (Sáng nay anh ấy có vẻ hơi cáu kỉnh.)
  • "black/dark humor": sự hài hước đen, loại hài hước xoay quanh những chủ đề nghiêm túc hoặc khó chịu.

    • The movie uses dark humor to discuss serious topics. (Bộ phim sử dụng sự hài hước đen để thảo luận các chủ đề nghiêm túc.)
Biến thể từ gần giống
  • Humorist (n): nhà văn hài, người khiếu hài hước.

    • Mark Twain was a famous American humorist. (Mark Twain một nhà văn hài nổi tiếng người Mỹ.)
  • Humorous (adj): hài hước, khôi hài.

    • She told a humorous story about her childhood. ( ấy kể một câu chuyện hài hước về thời thơ ấu của mình.)
  • Humour (n): (cách viết tiếng Anh Anh của "humor").

Từ đồng nghĩa
  • Wit: sự dí dỏm, thông minh hài hước.
  • Mood: tâm trạng.
  • Comedy: hài kịch, sự hài hước (trong nghệ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ "humor")

Thành ngữ liên quan
  • To see the humor in something: nhận thấy mặt hài hước trong một tình huống.

    • Even though he failed, he could see the humor in the situation. (Mặc dù thất bại, anh ấy vẫn có thể nhận thấy mặt hài hước trong tình huống.)
  • Gallows humor: sự hài hước trong hoàn cảnh nguy hiểm hoặc tuyệt vọng.

    • The soldiers used gallows humor to cope with the stress of war. (Những người lính sử dụng sự hài hước trong tuyệt vọng để đối phó với căng thẳng của chiến tranh.)
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) humour

Từ gần giống

Từ chứa "hummor"