satisfactory

/,sætis'fæktəri/
tính từ
  1. làm thoả mãn, làm vừa ý; đầy đủ, tốt đẹp
    • satisfactory result
      kết quả tốt đẹp
    • satisfactory proof
      chứng cớ đầy đủ
  2. (tôn giáo) để đền tội, để chuộc tội

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "satisfactory"

Từ có nhắc đến "satisfactory"

satisfactory
The teacher gave the student a satisfactory grade on his test.