o.k.
/'ou'kei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Thán từ (từ lóng):
- Được!, Đồng ý!, Tán thành!, Tốt!: Dùng để biểu thị sự chấp thuận, đồng tình hoặc xác nhận một điều gì đó là ổn.
Tính từ:
- Được, Tốt, Ổn: Mô tả trạng thái chấp nhận được, đạt yêu cầu hoặc trong tình trạng tốt.
Danh từ:
- Sự đồng ý, Sự tán thành, Sự phê chuẩn: Chỉ hành động hoặc sự kiện cho phép, chấp thuận một việc gì đó.
Ngoại động từ:
- Đồng ý, Bằng lòng, Tán thành, Phê chuẩn: Hành động chính thức chấp nhận hoặc cho phép điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Thán từ:
- "Can I borrow your pen?" – "O.K." ("Tôi mượn cây bút của bạn được không?" – "Được!")
- "We'll meet at 5 pm, o.k.?" ("Chúng ta gặp nhau lúc 5 giờ chiều, được chứ?")
Tính từ:
- The food was o.k., but not great. (Đồ ăn thì ổn, nhưng không tuyệt lắm.)
- Is it o.k. if I open the window? (Tôi mở cửa sổ có được không?)
Danh từ:
- We need the manager's o.k. before we proceed. (Chúng ta cần sự đồng ý của quản lý trước khi tiến hành.)
- He gave his o.k. to the proposal. (Anh ấy đã tán thành đề xuất đó.)
Ngoại động từ:
- The editor o.k.'d the final version of the article. (Biên tập viên đã phê chuẩn bản cuối cùng của bài báo.)
- My parents finally o.k.'d our travel plan. (Cuối cùng bố mẹ tôi cũng đồng ý với kế hoạch du lịch của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To get the o.k.": Nhận được sự chấp thuận.
- The project got the o.k. from the board. (Dự án đã nhận được sự chấp thuận từ hội đồng.)
"Everything is o.k.": Mọi thứ đều ổn.
- Don't worry, everything is o.k. (Đừng lo, mọi thứ đều ổn cả.)
Biến thể và từ gần giống
- OK (adj, adv, n, v): Cách viết phổ biến khác của "o.k.", không có dấu chấm.
- Okay (adj, adv, n, v): Cách viết đầy đủ và thông dụng nhất, có nghĩa và cách dùng giống hệt "o.k.".
- A-OK (adj): (thông tục) Rất tốt, hoàn toàn ổn.
- The engine check came back A-OK. (Kiểm tra động cơ cho kết quả hoàn toàn ổn.)
Từ đồng nghĩa
- Approve (v): Chấp thuận, tán thành.
- Acceptable (adj): Có thể chấp nhận được.
- Agreement (n): Sự đồng ý.
- Alright (adj, adv): Ổn, được (nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb theo đúng nghĩa. Hành động "o.k. something" đã là một ngoại động từ hoàn chỉnh.)
Thành ngữ liên quan
- O.K. Corral: Xuất phát từ một trận đấu súng nổi tiếng trong lịch sử Mỹ, nay đôi khi dùng để chỉ một cuộc đối đầu hoặc tranh cãi quyết liệt.
- The meeting turned into a regular O.K. Corral. (Cuộc họp biến thành một cuộc đối đầu căng thẳng.)
thán từ
- (từ lóng) được!, đồng ý!, tán thành!, tốt!
tính từ
- được, tốt
danh từ
- sự đồng ý, sự tán thành
- to give one's o.k.đồng ý, tán thành
ngoại động từ
- đồng ý, bằng lòng, tán thành