hunted
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thể hiện sự sợ hãi, nỗi khiếp sợ của người bị săn lùng, săn đuổi: "hunted" mô tả vẻ ngoài, ánh mắt hoặc biểu cảm của một người đang cảm thấy như mình là con mồi bị truy đuổi, thường thể hiện sự lo lắng tột độ, hoảng sợ và tuyệt vọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He had a hunted look, constantly glancing over his shoulder. (Anh ta có vẻ mặt của kẻ bị săn đuổi, liên tục ngoái nhìn ra sau.)
- The hunted expression in her eyes revealed her deep fear. (Biểu cảm hoảng sợ trong mắt cô ấy đã lộ ra nỗi sợ hãi sâu thẳm.)
- They lived like hunted animals, always on the run. (Họ sống như những con thú bị săn, luôn luôn chạy trốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to look hunted": trông có vẻ sợ hãi như bị săn đuổi.
- After the interrogation, the suspect looked hunted and exhausted. (Sau cuộc thẩm vấn, nghi phạm trông sợ hãi và kiệt sức.)
"a hunted air/manner": dáng vẻ/ thái độ của người bị truy đuổi.
- She moved through the crowd with a hunted air, trying not to be noticed. (Cô ấy di chuyển qua đám đông với dáng vẻ của kẻ bị săn, cố gắng không bị chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
Hunt (động từ): săn, săn lùng, truy tìm.
- The police hunt for the criminal. (Cảnh sát săn lùng tên tội phạm.)
Hunter (danh từ): thợ săn, người đi săn.
- The hunter tracked the deer. (Người thợ săn lần theo dấu vết con hươu.)
Từ đồng nghĩa
- Terrified: kinh hãi, khiếp sợ.
- Persecuted: bị ngược đãi, bị áp bức (cảm giác bị theo đuổi hoặc đối xử tàn tệ).
- Harried: bị quấy rầy, bị làm cho phiền muộn, lo lắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "hunted". Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc "hunt".)
Thành ngữ liên quan
- Like a hunted animal: giống như một con thú bị săn (dùng để mô tả ai đó cực kỳ sợ hãi và tìm cách trốn chạy).
- The fugitive moved through the forest like a hunted animal. (Kẻ đào tẩu di chuyển qua khu rừng như một con thú bị săn.)
Adjective
- phản ánh sự sợ hãi, nỗi khiếp sợ của người bị săn lùng, săn đuổi