haunted

/'hɔ:ntid/
Học thuật
Thân thiện
haunted

A child points at the haunted house at the end of the street.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ma ám, bị ma ám: Dùng để mô tả một địa điểm, đặc biệt một tòa nhà, được cho sự hiện diện của linh hồn hoặc ma quỷ.
    • Bị ám ảnh, bị giày vò: Dùng để mô tả một người có vẻ ngoài hoặc tâm trạng bị ám ảnh bởi những ký ức, suy nghĩ hoặc cảm xúc đau buồn, khiến họ trông lo lắng hoặc đau khổ.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa " ma ám"):

    • The old mansion is said to be haunted. (Ngôi biệt thự cổ được cho ma ám.)
    • We visited a haunted castle on our trip. (Chúng tôi đã thăm một lâu đài ma trong chuyến đi.)
  • Tính từ (nghĩa "bị ám ảnh"):

    • She had a haunted look in her eyes after the accident. ( ấy ánh mắt bị ám ảnh sau vụ tai nạn.)
    • His haunted expression revealed his inner turmoil. (Vẻ mặt bị giày vò của anh ấy tiết lộ sự xáo trộn nội tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "haunted by something": bị ám ảnh bởi điều đó (thường ký ức, cảm giác tội lỗi, hoặc nỗi sợ).
    • He was haunted by memories of the war. (Anh ấy bị ám ảnh bởi những ký ức về chiến tranh.)
    • The company is haunted by the fear of bankruptcy. (Công ty bị ám ảnh bởi nỗi sợ phá sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Haunt (động từ): ám ảnh; hay lui tới (một nơi).

    • The ghost is said to haunt the hallway. (Người ta nói con ma hay ám ảnh hành lang đó.)
    • He haunts that café every weekend. (Anh ấy hay lui tới quán cà phê đó mỗi cuối tuần.)
  • Haunting (tính từ): gây ám ảnh, khó quên (thường về âm nhạc, hình ảnh, ký ức).

    • The song has a haunting melody. (Bài hát giai điệu gây ám ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Ghostly (adj): như ma, ma quái (nhấn mạnh sự hiện diện của ma).
  • Tormented (adj): bị dày , bị hành hạ (nhấn mạnh trạng thái tinh thần đau khổ).
  • Preoccupied (adj): bị chiếm lấy tâm trí, bận tâm (nhấn mạnh sự tập trung quá mức vào một điều đó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "haunted" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "haunt".) - Haunt around (ít dùng): lang thang quanh một khu vực. - The stray dog haunts around the market. (Con chó hoang lang thang quanh khu chợ.)

Thành ngữ liên quan
  • A haunted past: một quá khứ đầy ám ảnh hoặc tội lỗi.

    • The character in the novel has a haunted past. (Nhân vật trong cuốn tiểu thuyết một quá khứ đầy ám ảnh.)
  • Like a haunted house: trông như một ngôi nhà ma (dùng để mô tả một nơi vắng vẻ, âm u, đáng sợ).

    • The abandoned factory was dark and quiet, like a haunted house. (Nhà máy bỏ hoang tối tăm yên tĩnh, như một ngôi nhà ma.)
haunted

A child points at the haunted house at the end of the street.

tính từ
  1. thường được năng lui tới
  2. ma (nhà)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "haunted"