hunter

/'hʌntə/
Học thuật
Thân thiện
hunter

Le chasseur monte son hunter à travers la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đi săn, thợ săn: Người nghề hoặc sở thích săn bắn động vật hoang .
    • Người tìm kiếm, người săn lùng: Người tích cực tìm kiếm một thứ đó, như cơ hội, thông tin hoặc đồ vật quý.
    • Chó săn: Một giống chó được huấn luyện hoặc bản năng để hỗ trợ việc săn bắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chasseur part à l'aube pour traquer le cerf. (Người thợ săn lên đường từ lúc bình minh để theo dấu con hươu.)
    • C'est un chasseur de primes renommé. (Anh tamột thợ săn tiền thưởng nổi tiếng.)
    • Ce chien est un excellent chasseur de canards. (Con chó nàymột tay săn vịt trời cừ khôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être à l'affût comme un chasseur": Rình rập, cảnh giác như một thợ săn.

    • Le journaliste est à l'affût comme un chasseur pour dénicher un scoop. (Nhà báo rình rập như một thợ săn để tìm ra một tin độc quyền.)
  • "avoir l'œil du chasseur": Có con mắt tinh tường, nhạy bén như thợ săn.

    • Pour trouver ces petites erreurs, il faut avoir l'œil du chasseur. (Để tìm ra những lỗi nhỏ này, cần phảicon mắt tinh tường như thợ săn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chasseresse (n.f): Nữ thợ săn, người đi săn (giống cái).

    • Artémis était la chasseresse dans la mythologie grecque. (Artemis là nữ thần săn bắn trong thần thoại Hy Lạp.)
  • Chasse (n.f): Cuộc đi săn; môn săn bắn; sự săn lùng.

    • La chasse est réglementée dans cette région. (Hoạt động săn bắn được quy định chặt chẽvùng này.)
  • Chassé, e (adj): Bị săn đuổi, bị truy lùng.

    • Un criminel chassé par la police. (Một tên tội phạm bị cảnh sát truy lùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Traqueur: Kẻ theo dõi, truy đuổi.
  • Pisteur: Người theo dấu vết.
  • Rôdeur: Kẻ rình rập, lang thang (thường với ý xấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chasser après (quelque chose/quelqu'un): Săn lùng, theo đuổi (cái gì/ai đó) một cách tích cực.
    • Il chasse après la célébrité depuis des années. (Anh ta săn đuổi danh tiếng đã nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
  • "La fin justifie les moyens" (thường gắn với hình ảnh người thợ săn): Mục đích biện minh cho phương tiện.
  • "Être le chasseur ou le gibier": Là kẻ đi săn hay là con mồi (chỉ tình thế đảo ngược, aingười tấn công ainạn nhân).
hunter

Le chasseur monte son hunter à travers la forêt.

danh từ giống đực
  1. ngựa săn

Từ gần giống

Từ chứa "hunter"