shunter

Học thuật
Thân thiện
shunter

Le technicien doit shunter le circuit pour vérifier la tension.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Điện học) Mắc sun: Hành động nối một phần tử điện (như một cuộn dây, một dụng cụ đo) song song với một mạch điện chính, thường để phân dòng điện hoặc mở rộng tầm đo.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut shunter cette résistance pour réduire la tension. (Phải mắc sun điện trở này để giảm điện áp.)
    • L'ampèremètre est shunté pour pouvoir mesurer un courant plus intense. (Ampe kế được mắc sun để có thể đo một dòng điện cường độ lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shunter un appareil de mesure": Mắc sun một dụng cụ đo (như ampe kế) để thay đổi phạm vi đo của .
    • Pour mesurer ce fort courant, on a shunter l'ampèremètre. (Để đo dòng điện mạnh này, người ta đã phải mắc sun ampe kế.)
Biến thể từ gần giống
  • Shunt (danh từ): Điện trở sun, mạch sun.
    • Le shunt permet de diviser le courant. (Điện trở sun cho phép chia dòng điện.)
  • Shuntage (danh từ): Sự mắc sun, phương pháp mắc sun.
Từ đồng nghĩa
  • Dériver: Mắc song song, phân nhánh (trong điện học).
  • Mettre en parallèle: Đặt song song.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ này.

shunter

Le technicien doit shunter le circuit pour vérifier la tension.

ngoại động từ
  1. (điện học) mắc sun

Từ có nhắc đến "shunter"