hanter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ám ảnh: Gây ra sự hiện diện dai dẳng, thường là tiêu cực, trong tâm trí hoặc ký ức của ai đó.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Lui tới, thường xuyên đến: Thường xuyên đến thăm hoặc có mặt ở một địa điểm nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "ám ảnh":
- Ce souvenir le hantait. (Kỷ niệm ấy ám ảnh anh ta.)
- La peur de l'échec le hante. (Nỗi sợ thất bại ám ảnh anh ấy.)
- Nghĩa cũ "lui tới":
- Il hantait les bibliothèques. (Anh ấy thường lui tới các thư viện.)
- Hanter les artistes. (Lui tới các nghệ sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être hanté par": Bị ám ảnh bởi (một ký ức, ý nghĩ, cảm giác).
- Elle est hantée par ses remords. (Cô ấy bị ám ảnh bởi những hối hận của mình.)
- "Un lieu hanté": Một nơi bị ma ám (nghĩa bóng từ nghĩa gốc "ám ảnh").
- La vieille maison est réputée être un lieu hanté. (Ngôi nhà cũ nổi tiếng là một nơi bị ma ám.)
Biến thể và từ gần giống
- Hantise (danh từ): Nỗi ám ảnh, mối ám ảnh dai dẳng.
- La hantise de la maladie. (Nỗi ám ảnh về bệnh tật.)
- Hanteur (danh từ, cổ): Người thường xuyên lui tới một nơi nào đó.
Từ đồng nghĩa
- Pour "ám ảnh": Obséder (ám ảnh), poursuivre (đeo bám), tourmenter (dày vò).
- Pour "lui tới" (nghĩa cũ): Fréquenter (lui tới), visiter (thăm viếng).
Thành ngữ liên quan
- "Hanter les esprits": Ám ảnh tâm trí (một ý tưởng, một câu hỏi).
- Cette question hante les esprits depuis des années. (Câu hỏi này đã ám ảnh tâm trí mọi người trong nhiều năm.)
- "Un air qui hante la mémoire": Một giai điệu ám ảnh trong ký ức.
- Cette mélodie hante ma mémoire. (Giai điệu này ám ảnh ký ức tôi.)
ngoại động từ
- ám ảnh
- Ce souvenir le hantaitkỷ niệm ấy ám ảnh anh ta
- (từ cũ; nghĩa cũ) lui tới
- Hanter les artisteslui tới các nghệ sĩ
- Hanter les tripotslui tới sòng bạc