hurley
/'hə:li/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây gậy cong (dùng trong môn thể thao hurling): "hurley" là một cây gậy bằng gỗ có đầu cong, dùng để đánh và di chuyển một quả bóng nhỏ (sliotar) trong môn thể thao hurling của Ireland.
- Tên gọi khác của môn thể thao hurling: Trong một số ngữ cảnh, "hurley" có thể được dùng để chỉ chính môn thể thao này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The player gripped his hurley tightly as he ran towards the ball. (Người chơi nắm chặt cây gậy hurley khi chạy về phía quả bóng.)
- He bought a new hurley made from ash wood. (Anh ấy mua một cây gậy hurley mới làm từ gỗ tần bì.)
- Hurley is a traditional Irish sport. (Hurley là một môn thể thao truyền thống của Ireland.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To swing a hurley": vung cây gậy hurley.
- He learned how to swing a hurley correctly from a young age. (Anh ấy học cách vung gậy hurley đúng cách từ khi còn nhỏ.)
"A camogie hurley": cây gậy hurley dùng trong môn camogie (phiên bản hurling dành cho nữ).
- A camogie hurley is typically slightly lighter. (Một cây gậy hurley cho môn camogie thường nhẹ hơn một chút.)
Biến thể và từ gần giống
- Hurling (n): Tên chính thức của môn thể thao sử dụng cây gậy hurley.
- Camán (n): Tên gọi bằng tiếng Ireland (Gaeilge) cho cây gậy hurley.
- Sliotar (n): Quả bóng nhỏ, cứng được dùng trong môn hurling.
Từ đồng nghĩa
- Hurl (n): Một cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cây gậy hurley.
- Stick: Cách gọi thông thường, nhưng không chuyên biệt, cho cây gậy trong môn thể thao này.
danh từ
- (Ailen) Hơlê (một lối chơi bóng gậy cong)