hurl

/hə:l/
Học thuật
Thân thiện
hurl

A baseball pitcher hurls the ball toward home plate.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ném mạnh, phóng mạnh: Hành động dùng lực mạnh để đẩy một vật đó đi xa qua không khí.
    • Phát ra, thốt ra mạnh mẽ (lời nói, lời buộc tội): Nói hoặc la hét điều đó một cách đầy giận dữ hoặc mãnh liệt.
    • Lao mình, xông tới: Di chuyển cơ thể một cách đột ngột mạnh mẽ về phía ai đó hoặc thứ đó.
dụ sử dụng
  • Động từ (ném mạnh):

    • The angry player hurled the ball into the stands. (Cầu thủ tức giận ném mạnh quả bóng vào khán đài.)
    • Protesters hurled stones at the building. (Những người biểu tình ném đá vào tòa nhà.)
  • Động từ (thốt ra mạnh mẽ):

    • He hurled insults at his opponent during the debate. (Anh ta thốt ra những lời lăng mạ đối thủ trong cuộc tranh luận.)
    • The critic hurled accusations of plagiarism at the author. (Nhà phê bình buộc tội tác giả đạo văn một cách gay gắt.)
  • Động từ (lao mình):

    • The defender hurled himself at the striker to block the shot. (Hậu vệ lao người vào tiền đạo để cản phá sút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hurl abuse/insults at someone": chửi rủa, xỉ vả ai đó một cách thậm tệ.

    • The driver got out of the car and started hurling abuse at the cyclist. (Người lái xe bước ra bắt đầu chửi rủa người đi xe đạp.)
  • "to hurl a challenge": đưa ra một lời thách thức quyết liệt.

    • The young boxer hurled a challenge at the reigning champion. ( trẻ đưa ra lời thách thức với nhàđịch đương kim.)
Biến thể từ gần giống
  • Hurler (n): người ném mạnh.
  • Hurling (n): môn thể thao Ireland tương tự hockey, dùng gậy để đánh ném bóng; hành động ném mạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Throw: ném (nghĩa chung, có thể ít mãnh liệt hơn).
  • Fling: quăng, liệng (thường với chuyển động nhanh, mạnh).
  • Cast: ném, quăng (có thể mang tính văn chương hoặc trong ngữ cảnh đặc biệt như "cast a fishing line" - thả câu).
  • Launch: phóng (thường dùng cho tên lửa, tàu thuyền, hoặc một chiến dịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hurl out: Ném ra ngoài, đuổi ra một cách thô bạo.
    • The bouncer hurled the troublemaker out of the bar. (Người gác cửa ném tên gây rối ra khỏi quán bar.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hurl" một cách cố định.)

hurl

A baseball pitcher hurls the ball toward home plate.

danh từ
  1. sự ném mạnh, cái ném mạnh, cái phóng mạnh
  2. sự lật nhào, sự lật đổ
  3. (Ê-cốt) sự chuyên chở bằng xe; cuộc đi bằng xe
ngoại động từ
  1. ném mạnh, phóng lao
    • to hurl a spear at a wild animal
      phóng lao vào một con dã thú
    • to hurl oneself at (upon) someone
      lao vào ai, sấn vào ai
  2. (nghĩa bóng) lật nhào, lật đổ
    • to hurl a king from his throne
      lật đổ một ông vua
  3. (Ê-cốt) chuyên chở bằng xe

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hurl"