hurrah
/hu'rɑ:/ Cách viết khác : (hurray) /hu'rei/ (huzza) /hu'zɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Thán từ:
- Hoan hô!: Một tiếng reo, tiếng hô dùng để biểu lộ niềm vui, sự phấn khích, nhiệt tình hoặc cổ vũ, ăn mừng.
- Tuyệt vời!: Dùng để bày tỏ sự tán thưởng, hài lòng.
Danh từ giống đực:
- Tiếng reo hoan hô: Tiếng hô, tiếng la lớn thể hiện sự vui mừng hoặc cổ vũ.
- Sự hoan hô, sự cổ vũ nhiệt liệt: Hành động hoặc âm thanh của đám đông khi reo hò.
Ví dụ sử dụng
Thán từ:
- Hurrah ! Nous avons gagné ! (Hoan hô! Chúng ta đã thắng!)
- Hurrah ! C'est enfin les vacances ! (Tuyệt vời! Cuối cùng cũng đến kỳ nghỉ!)
Danh từ giống đực:
- Un grand hurrah a salué l'arrivée du héros. (Một tiếng reo hoan hô lớn đã chào đón sự xuất hiện của vị anh hùng.)
- Les hurrahs de la foule couvraient la musique. (Những tiếng reo hoan hô của đám đông át cả tiếng nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pousser des hurrahs": reo lên những tiếng hoan hô.
- La foule a poussé des hurrahs en l'honneur des soldats. (Đám đông đã reo lên những tiếng hoan hô để vinh danh các binh sĩ.)
"le dernier hurrah" (thành ngữ): nỗ lực cuối cùng, sự kiện cuối cùng trước khi kết thúc.
- Ce concert était le dernier hurrah du groupe avant leur séparation. (Buổi hòa nhạc này là sự kiện cuối cùng của ban nhạc trước khi họ tan rã.)
Biến thể và từ gần giống
- Hourra: Một cách viết khác, cùng nghĩa với "hurrah".
- Hip hip hip hourra !: Một câu hô cổ vũ truyền thống, thường được dẫn dắt bởi một người và đám đông đáp lại bằng "hourra!".
- Acclamation (n.f): Sự hoan hô, tán thưởng (từ trang trọng hơn).
- Cri de joie (n.m): Tiếng reo vui.
Từ đồng nghĩa
- Bravo !: Hoan hô! (thường dùng để khen ngợi một màn trình diễn).
- Youpi !: Yê! (thể hiện niềm vui sướng, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, đặc biệt bởi trẻ em).
Các cụm từ liên quan
- Hurler de joie: La lên vì vui sướng.
- Les supporters hurlaient de joie après le but. (Các cổ động viên la lên vì vui sướng sau bàn thắng.)
Thành ngữ liên quan
- Faire hurrah: (Cũ) Tạo ra sự náo nhiệt, ăn mừng ồn ào.
- Tout le quartier a fait hurrah pour la fête nationale. (Cả khu phố đã ăn mừng náo nhiệt cho ngày quốc khánh.)
danh từ giống đực, thán từ
- như hourra