hurrah

/hu'rɑ:/ Cách viết khác : (hurray) /hu'rei/ (huzza) /hu'zɑ:/
danh từ giống đực, thán từ
  1. như hourra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hurrah"

hurrah
Les supporters crient "Hurrah !" quand leur équipe marque un but.