hourra
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Tiếng reo hoan hô, tiếng hoan hô: Tiếng la hò, hô vang thể hiện sự vui mừng, cổ vũ hoặc chúc mừng.
Thán từ:
- Hoan hô!: Một lời reo lên để bày tỏ niềm vui, sự phấn khích, tán thưởng hoặc cổ vũ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Un hourra a salué l'arrivée du navire. (Một tiếng reo hoan hô đã chào đón con tàu cập bến.)
- Les hourras de la foule ont retenti dans le stade. (Những tiếng hoan hô của đám đông vang lên trong sân vận động.)
Thán từ:
- Hourra ! Nous avons gagné ! (Hoan hô! Chúng ta đã thắng rồi!)
- Hourra pour l'équipe de France ! (Hoan hô cho đội tuyển Pháp!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pousser des hourras": reo lên những tiếng hoan hô.
- La foule a poussé des hourras en l'honneur du héros. (Đám đông đã reo lên những tiếng hoan hô để vinh danh vị anh hùng.)
"Accueillir quelqu'un avec des hourras": đón chào ai đó bằng những tiếng hoan hô.
- Les soldats ont été accueillis avec des hourras. (Những người lính đã được đón chào bằng những tiếng hoan hô.)
Biến thể và từ gần giống
- Hourrah: Một cách viết biến thể khác của cùng từ này, cùng nghĩa.
- Acclamation (n.f): Sự hoan hô, tán thưởng (từ đồng nghĩa gần, trang trọng hơn).
- Cri de joie (n.m): Tiếng reo vui.
Từ đồng nghĩa
- Acclamation: sự hoan hô, tán thưởng.
- Vivat: tiếng hoan hô (cổ xưa hoặc trong bối cảnh lịch sử).
- Bravo: hoan hô (thường dùng để khen ngợi một màn trình diễn).
Thành ngữ liên quan
"Crier hourra": hô to "hourra", reo hò.
- Tout le monde a crié hourra en même temps. (Mọi người cùng hô to "hourra" một lúc.)
"Un triple hourra": ba tiếng hoan hô (một hình thức chúc mừng truyền thống).
- Ils ont donné un triple hourra en l'honneur du président. (Họ đã hô ba tiếng hoan hô để vinh danh vị chủ tịch.)
danh từ giống đực
- (hàng hải) tiếng reo hoan hô
- tiếng hoan hô
thán từ
- hoan hô