hourra

Học thuật
Thân thiện
hourra

Hourra ! Les marins crient de joie en voyant la terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Tiếng reo hoan hô, tiếng hoan hô: Tiếng la , vang thể hiện sự vui mừng, cổ vũ hoặc chúc mừng.
  2. Thán từ:

    • Hoan hô!: Một lời reo lên để bày tỏ niềm vui, sự phấn khích, tán thưởng hoặc cổ vũ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Un hourra a salué l'arrivée du navire. (Một tiếng reo hoan hô đã chào đón con tàu cập bến.)
    • Les hourras de la foule ont retenti dans le stade. (Những tiếng hoan hô của đám đông vang lên trong sân vận động.)
  • Thán từ:

    • Hourra ! Nous avons gagné ! (Hoan hô! Chúng ta đã thắng rồi!)
    • Hourra pour l'équipe de France ! (Hoan hô cho đội tuyển Pháp!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pousser des hourras": reo lên những tiếng hoan hô.

    • La foule a poussé des hourras en l'honneur du héros. (Đám đông đã reo lên những tiếng hoan hô để vinh danh vị anh hùng.)
  • "Accueillir quelqu'un avec des hourras": đón chào ai đó bằng những tiếng hoan hô.

    • Les soldats ont été accueillis avec des hourras. (Những người lính đã được đón chào bằng những tiếng hoan hô.)
Biến thể từ gần giống
  • Hourrah: Một cách viết biến thể khác của cùng từ này, cùng nghĩa.
  • Acclamation (n.f): Sự hoan hô, tán thưởng (từ đồng nghĩa gần, trang trọng hơn).
  • Cri de joie (n.m): Tiếng reo vui.
Từ đồng nghĩa
  • Acclamation: sự hoan hô, tán thưởng.
  • Vivat: tiếng hoan hô (cổ xưa hoặc trong bối cảnh lịch sử).
  • Bravo: hoan hô (thường dùng để khen ngợi một màn trình diễn).
Thành ngữ liên quan
  • "Crier hourra": to "hourra", reo hò.

    • Tout le monde a crié hourra en même temps. (Mọi người cùng to "hourra" một lúc.)
  • "Un triple hourra": ba tiếng hoan hô (một hình thức chúc mừng truyền thống).

    • Ils ont donné un triple hourra en l'honneur du président. (Họ đã ba tiếng hoan hô để vinh danh vị chủ tịch.)
hourra

Hourra ! Les marins crient de joie en voyant la terre.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) tiếng reo hoan hô
  2. tiếng hoan hô
thán từ
  1. hoan hô

Từ có nhắc đến "hourra"