hourra

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) tiếng reo hoan hô
  2. tiếng hoan hô
thán từ
  1. hoan hô

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "hourra"

hourra
Hourra ! Les marins crient de joie en voyant la terre.