hure

danh từ giống cái
  1. thủ (lợn, lợn lòi); đầu ( hồi, cá chó...)
  2. món thủ lợn nấu đông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "hure"

hure
Le charcutier prépare une hure de porc.