hure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đầu, thủ (của một số loài vật): Từ "hure" dùng để chỉ phần đầu của một số loài động vật, đặc biệt là lợn, lợn lòi hoặc một số loài cá như cá hồi, cá chó.
- Món ăn chế biến từ đầu lợn: "Hure" cũng có thể chỉ một món ăn truyền thống của Pháp, thường là món thịt đông hoặc pa-tê được làm từ đầu lợn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La hure de sanglier était exposée comme trophée de chasse. (Đầu con lợn lòi được trưng bày như một chiến lợi phẩm săn bắn.)
- Le pêcheur a coupé la hure du saumon. (Người ngư dân đã cắt đầu con cá hồi.)
- Pour le réveillon, nous avons mangé de la hure. (Đêm Giáng sinh, chúng tôi đã ăn món thủ lợn nấu đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hure de sanglier": đầu lợn lòi.
- Le chasseur rapporta une hure de sanglier. (Người thợ săn mang về một đầu lợn lòi.)
"Hure de porc": đầu lợn.
- La recette nécessite une hure de porc fraîche. (Công thức nấu ăn cần một cái đầu lợn tươi.)
Biến thể và từ gần giống
- Hure de fromage (cụm danh từ): Một cách gọi ví von, không phổ biến, chỉ một khối phô mai có hình dáng hoặc kích thước lớn.
- Ils ont apporté une véritable hure de fromage à la fête. (Họ mang đến bữa tiệc một khối phô mai khổng lồ.)
Từ đồng nghĩa
- Tête (danh từ giống cái): Đầu (nghĩa chung chung cho người và động vật).
- Trophée (danh từ giống đực): Chiến lợi phẩm, thường là đầu động vật được treo làm vật kỷ niệm.
Thành ngữ liên quan
- Être hure de... (cách nói cổ, ít dùng): Có nghĩa là "đứng đầu" hoặc "là thủ lĩnh của...".
- Il était hure de cette confrérie. (Ông ấy là người đứng đầu hội đoàn này.)
danh từ giống cái
- thủ (lợn, lợn lòi); đầu (cá hồi, cá chó...)
- món thủ lợn nấu đông