hurtful

/'hə:tful/
Adjective
  1. harmful to living things
    • deleterious chemical additives
  2. causing hurt
    • her hurtful unconsidered words

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "hurtful"

hurtful
Her hurtful words made her friend cry.