huyệt

noun
  1. crypt
noun
  1. cave; den; grave
    • hạ huyệt
      to lower the coffin into the grave

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

huyệt
Một người đàn ông đang đào một cái huyệt trên sườn đồi.