huân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hơi gió mát, làn gió nhẹ và mát mẻ: "huân" là một từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, dùng để chỉ một luồng gió nhẹ, mát và dễ chịu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong thơ ca cổ, ta thường bắt gặp hình ảnh "huân" thổi qua hiên. (Trong thơ ca cổ, ta thường bắt gặp hình ảnh làn gió mát thổi qua hiên.)
- Chiều hè, ngồi dưới bóng cây đón làn huân mát rượi. (Chiều hè, ngồi dưới bóng cây đón làn gió mát rượi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "huân phong": gió mát (cụm từ Hán Việt, thường dùng trong văn chương cổ).
- Huân phong quyện theo hương sen. (Gió mát quyện theo hương sen.)
Biến thể và từ gần giống
- Gió: từ phổ thông, chỉ chung sự chuyển động của không khí.
- Làn gió: từ chỉ một luồng gió nhẹ.
- Gió mát: từ chỉ gió mang lại cảm giác mát mẻ, dễ chịu.
Từ đồng nghĩa
- Gió hiu hiu: gió thổi rất nhẹ và mát.
- Gió thoảng: gió thổi nhẹ, thoáng qua.
Lưu ý
- "Huân" là một từ cổ, hiện nay rất ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển hoặc với ý nghĩa trang trọng, cổ kính. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ phổ thông như "gió mát", "làn gió" trong hầu hết các ngữ cảnh.
- gió mát