hoàn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc viên tròn (theo y học cổ truyền): Chỉ một dạng bào chế thuốc Đông y, có hình viên tròn.
- Động từ:
- Trả lại, hoàn trả: Hành động đưa một vật gì đó trở về cho chủ cũ hoặc nơi xuất phát.
- Trở về, trở lại (trạng thái cũ): Hành động quay về hoặc trở lại một địa điểm, tình trạng, hoặc tính chất như ban đầu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ông ấy uống mỗi ngày ba hoàn thuốc bổ. (Ông ấy uống mỗi ngày ba viên thuốc bổ.)
- Thuốc hoàn thường dễ bảo quản hơn thuốc thang. (Thuốc dạng viên thường dễ bảo quản hơn thuốc sắc.)
Động từ (nghĩa trả lại):
- Khách hàng yêu cầu hoàn tiền vì sản phẩm bị lỗi. (Khách hàng yêu cầu trả lại tiền vì sản phẩm bị lỗi.)
- Thư viện yêu cầu hoàn sách đúng hạn. (Thư viện yêu cầu trả sách đúng hạn.)
Động từ (nghĩa trở về):
- Sau nhiều năm phiêu bạt, anh ấy đã hoàn hương. (Sau nhiều năm phiêu bạt, anh ấy đã trở về quê hương.)
- Mọi sự cố gắng đều vô ích, mọi thứ vẫn hoàn cũ. (Mọi sự cố gắng đều vô ích, mọi thứ vẫn trở lại như cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hoàn tất": kết thúc, làm cho xong xuôi.
- Công nhân đang cố gắng hoàn tất công trình trước Tết. (Công nhân đang cố gắng hoàn thành công trình trước Tết.)
- "hoàn nguyên": khôi phục lại trạng thái ban đầu.
- Công nghệ này giúp hoàn nguyên dữ liệu đã xóa. (Công nghệ này giúp khôi phục dữ liệu đã xóa.)
- "hoàn cảnh": tình thế, điều kiện sống xung quanh một người.
- Cô ấy có một hoàn cảnh gia đình rất khó khăn. (Cô ấy có một tình cảnh gia đình rất khó khăn.)
Biến thể và từ liên quan
- Hoàn trả (động từ): trả lại (thường dùng cho tiền, tài sản).
- Công ty cam kết hoàn trả 100% chi phí nếu khách không hài lòng.
- Bồi hoàn (động từ): đền bù, bồi thường.
- Bên vi phạm hợp đồng phải bồi hoàn thiệt hại.
- Hoàn hảo (tính từ): tốt đẹp đến mức không có khuyết điểm.
- Đó là một buổi biểu diễn hoàn hảo.
- Hoàn thành (động từ): làm xong, kết thúc.
- Học sinh phải hoàn thành bài tập trước khi đến lớp.
Từ đồng nghĩa
- Trả lại (động từ): đưa lại vật đã nhận.
- Phục hồi (động từ): làm cho trở lại như cũ.
- Quay về (động từ): trở lại nơi xuất phát.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Cải tử hoàn sinh": (nghĩa đen: thay đổi cái chết, trả lại sự sống) chỉ việc chữa khỏi bệnh rất nặng, cứu sống người tưởng như đã chết.
- Vị bác sĩ ấy được mệnh danh là có tài cải tử hoàn sinh.
- "Mèo vẫn hoàn mèo": (thành ngữ) chỉ bản chất khó thay đổi, dù có cố gắng thế nào cũng trở về như cũ.
- Anh ta hứa sẽ thay đổi, nhưng mèo vẫn hoàn mèo thôi.
- 1 I. dt. Thuốc đông y ở dạng viên tròn: thuốc hoàn hoàn tán cao đơn (đan) hoàn tán. II. đgt. Vê thuốc đông y thành viên tròn: hoàn thuốc theo đơn.
- 2 1. đgt. Trả lại: hoàn lại vốn bồi hoàn cải tử hoàn sinh quy hoàn. 2. Trở về hoặc hồi lại trạng thái cũ: Nghèo vẫn hoàn nghèo Mèo vẫn hoàn mèo.