han
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Một loài cây: Loài cây thuộc họ song tử diệp, lá có lông, nếu chạm vào sẽ gây cảm giác ngứa và rát da.
Động từ:
- Hỏi, hỏi thăm: (Từ cổ, ít dùng trong hiện đại) Hành động hỏi han, thăm hỏi ai đó.
Tính từ:
- Bị gỉ, bị oxi hóa: Trạng thái của kim loại, đặc biệt là sắt, khi tiếp xúc lâu với không khí ẩm tạo thành lớp gỉ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Đi rừng phải tránh lá han. (Đi rừng phải tránh lá cây han.)
- Tay anh ấy nổi mẩn đỏ vì vô tình chạm phải han. (Tay anh ấy nổi mẩn đỏ vì vô tình chạm phải cây han.)
Động từ:
- Ông lão han thăm sức khỏe của láng giềng. (Ông lão hỏi thăm sức khỏe của láng giềng.)
- "Có ai han hỏi, chớ đãi đằng" (Nguyễn Trãi). ("Có ai hỏi han, chớ đãi đằng".)
Tính từ:
- Cái đinh sắt để ngoài trời đã han hết. (Cái đinh sắt để ngoài trời đã gỉ hết.)
- Màu xanh han của đồng thau. (Màu xanh gỉ của đồng thau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"han gỉ": Cụm từ nhấn mạnh trạng thái bị gỉ sét.
- Chiếc xe đạp cũ để lâu ngày đã han gỉ khắp nơi. (Chiếc xe đạp cũ để lâu ngày đã gỉ sét khắp nơi.)
"hỏi han": (Từ ghép thông dụng) Chỉ hành động thăm hỏi, quan tâm.
- Mọi người đến hỏi han và động viên gia đình. (Mọi người đến thăm hỏi và động viên gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Han gỉ (cụm tính từ): Bị gỉ sét hoàn toàn.
- Hỏi han (động từ): Thăm hỏi, hỏi thăm (từ ghép phổ biến, trong đó "han" giữ nghĩa cổ).
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa động từ (hỏi): Hỏi thăm, thăm hỏi, hỏi chuyện.
- Với nghĩa tính từ (gỉ): Gỉ sét, oxi hóa, rỉ sét.
Các cụm từ liên quan
Bị han: Rơi vào trạng thái bị gỉ.
- Dao không lau khô dễ bị han. (Dao không lau khô dễ bị gỉ.)
Lên han: Bắt đầu xuất hiện lớp gỉ.
- Mặt kim loại đã bắt đầu lên han. (Mặt kim loại đã bắt đầu lên gỉ.)
Thành ngữ liên quan
- Ngứa như sờ phải lá han: Thành ngữ ví von cảm giác ngứa ngáy, khó chịu dữ dội.
- Bị muỗi đốt, ngứa như sờ phải lá han. (Bị muỗi đốt, ngứa kinh khủng.)
- 1 dt (thực) Loài cây song tử diệp, lá có lông, hễ chạm phải là sinh ra ngứa và rát: Bị ngứa như sờ phải lá han.
- 2 đgt Như Hỏi (cũ): Thấy có ai han, chớ đãi đằng (NgTrãi); Trước xe lời lả han chào (K).
- 3 tt Bị gỉ: Cái nồi này han rồi.
Từ chứa "han"
Proverbs and Idioms
- Khó giữa chợ chẳng ai hỏi han, giàu sơn lâm lắm kẻ tìm đến
- Lươn đổ nọc cho rắn, rắn đổ nọc cho lá han
- Khó nằm giữa chợ chẳng ai han, giàu ở lâm san ghe kẻ tìm tới
- Tốn than han lưỡi cây
- Khó ngồi giữa chợ, nỏ người hỏi han, giàu ở trong hang, có người tìm đến
- Giàu sơn lâm tìm đến, khó giữa chợ chẳng ai han