hydrated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có chứa nước liên kết, nước kết tinh: Trạng thái của một chất (thường là hợp chất hóa học) có chứa các phân tử nước được kết hợp một cách có trật tự trong cấu trúc tinh thể của nó.
- Được cung cấp đủ nước: (Trong ngữ cảnh sinh học/cơ thể) Trạng thái cơ thể có đủ lượng nước cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Copper sulfate is a hydrated salt, appearing as blue crystals. (Đồng sunfat là một muối ngậm nước, xuất hiện dưới dạng tinh thể màu xanh lam.)
- After drinking the electrolyte solution, the athlete felt properly hydrated. (Sau khi uống dung dịch điện giải, vận động viên cảm thấy cơ thể đã được cung cấp đủ nước.)
- Keeping your skin hydrated is important for its health. (Giữ cho làn da của bạn đủ nước là rất quan trọng cho sức khỏe của da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hydrated form": Dạng ngậm nước (của một hợp chất hóa học).
- The hydrated form of calcium sulfate is known as gypsum. (Dạng ngậm nước của canxi sunfat được gọi là thạch cao.)
- "Stay hydrated": Giữ cho cơ thể đủ nước (một lời khuyên sức khỏe phổ biến).
- It's crucial to stay hydrated during hot weather. (Việc giữ cho cơ thể đủ nước là rất quan trọng trong thời tiết nóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydrate (Động từ): Cung cấp nước, làm cho ngậm nước.
- Remember to hydrate before and after your workout. (Hãy nhớ cung cấp nước cho cơ thể trước và sau khi tập luyện.)
- Hydration (Danh từ): Sự cung cấp nước, trạng thái đủ nước.
- Proper hydration is key to athletic performance. (Việc cung cấp nước đúng cách là chìa khóa cho thành tích thể thao.)
- Dehydrated (Tính từ): Trạng thái mất nước, khử nước.
- The patient was admitted to the hospital severely dehydrated. (Bệnh nhân được nhập viện trong tình trạng mất nước nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Moisturized: Được giữ ẩm, được cấp nước (thường dùng cho da).
- Water-containing: Có chứa nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với tính từ "hydrated". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "hydrate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hydrated").
Adjective
- có chứa nước liên kết, nước kết tinh