hydride

/'haidraid/
Học thuật
Thân thiện
hydride

A chemist carefully handles a metal hydride in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Hợp chất hóa học: Một hợp chất nhị phân được hình thành từ sự kết hợp giữa nguyên tố hydro với một nguyên tố khác (thường kim loại hoặc một á kim).
    • Hydrua: Tên gọi chung cho các hợp chất chứa ion hydrua (H⁻) hoặc hydro liên kết trong các hợp chất với các nguyên tố khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sodium hydride is a common reagent in organic synthesis. (Natri hydrua một thuốc thử phổ biến trong tổng hợp hữu cơ.)
    • The stability of a hydride depends on the element it is bonded to. (Độ ổn định của một hydrua phụ thuộc vào nguyên tố liên kết.)
    • Metal hydrides can be used for hydrogen storage. (Các hydrua kim loại có thể được sử dụng để lưu trữ hydro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Complex hydride": hydrua phức tạp, thường chỉ các hợp chất như natri borohydrid (NaBH₄) hoặc lithium nhôm hydrua (LiAlH₄), những chất khử mạnh trong hóa học.

    • Lithium aluminium hydride is a powerful reducing agent. (Lithium nhôm hydrua một chất khử mạnh.)
  • "Binary hydride": hydrua nhị phân, hợp chất đơn giản chỉ chứa hydro một nguyên tố khác.

    • Water (H₂O) is not considered a binary hydride in the classical sense. (Nước (H₂O) không được coi một hydrua nhị phân theo nghĩa cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydridic (tính từ): tính chất của hydrua hoặc ion hydrua.

    • The hydridic character of the compound makes it reactive. (Tính chất hydrua của hợp chất khiến trở nên phản ứng.)
  • Hydrogenate (động từ): quá trình thêm hydro vào một hợp chất (khác với hình thành hydrua).

  • Hydride ion: ion hydrua (H⁻).
Từ đồng nghĩa
  • Hydrogen compound: hợp chất hydro (nghĩa rộng hơn, có thể không phải hydrua theo định nghĩa hẹp).
  • Binary hydrogen compound: hợp chất nhị phân của hydro.
Lưu ý về nghĩa cách dùng
  • Hóa học vô cơ: "Hydride" thường chỉ các hợp chất nơi hydro số oxi hóa -1 (như trong NaH, CaH₂).
  • Hóa học hữu cơ: Thuật ngữ ít dùng trực tiếp hơn; các hợp chất hydro với carbon thường được gọi là hydrocarbon, không phải hydride.
  • Sự khác biệt: Không nhầm lẫn "hydride" (danh từ, hợp chất) với "hydrated" (tính từ, chứa nước) hoặc "hydro" (tiền tố chỉ liên quan đến nước hoặc hydro).
hydride

A chemist carefully handles a metal hydride in the laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) hyddrua
    • potasium hydride
      kali hyddrua
    • sodium hydride
      natri hyddrua

Từ gần giống

Từ chứa "hydride"