hydrate

/'haidreit/
danh từ
  1. (hoá học) Hydrat
ngoại động từ
  1. (hoá học) Hyddrat hoá, thuỷ hợp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

hydrate
The athlete drinks water to hydrate during the race.