exaggeration

/ig,zædʤə'reiʃn /
Học thuật
Thân thiện
exaggeration

The comedian's story was a hilarious exaggeration of a simple trip to the store.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phóng đại, sự thổi phồng, sự cường điệu: Hành động mô tả một điều đó lớn hơn, quan trọng hơn, hoặc mạnh mẽ hơn so với thực tế.
    • Sự làm quá mức: Hành động thể hiện hoặc nhấn mạnh một cái đó vượt quá mức độ bình thường hoặc cần thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His story about the fish he caught was a clear exaggeration. (Câu chuyện của anh ta về con anh ta bắt được một sự phóng đại rõ ràng.)
    • To say she was furious is an exaggeration; she was just a little annoyed. (Nói rằng ấy đã giận dữ một sự cường điệu; ấy chỉ hơi khó chịu thôi.)
    • The comedian's humor relies on exaggeration and absurdity. (Sự hài hước của diễn viên hài dựa vào sự phóng đại sự vô lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A gross exaggeration": Một sự phóng đại quá đáng, thô thiển.

    • Claiming the whole town was flooded is a gross exaggeration. (Tuyên bố cả thị trấn bị ngập lụt một sự phóng đại quá đáng.)
  • "Without exaggeration": Không nói quá, không phóng đại.

    • It was, without exaggeration, the best meal of my life. (Đó , không nói quá, bữa ăn ngon nhất trong đời tôi.)
  • "To be prone to exaggeration": khuynh hướng hay phóng đại.

    • He is a good storyteller but prone to exaggeration. (Anh ấy một người kể chuyện hay nhưng khuynh hướng hay phóng đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Exaggerate (động từ): Phóng đại, thổi phồng.

    • Don't exaggerate the problem. (Đừng phóng đại vấn đề.)
  • Exaggerated (tính từ): Được phóng đại, cường điệu.

    • She made an exaggerated gesture of surprise. ( ấy làm một cử chỉ ngạc nhiên được cường điệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Overstatement: Sự nói quá, phóng đại.
  • Hyperbole: Phép cường điệu (thường dùng trong văn học, tu từ học).
  • Embellishment: Sự tô điểm, thêm thắt cho đẹp hơn (có thể dẫn đến phóng đại).
Từ trái nghĩa
  • Understatement: Sự nói giảm, nói nhẹ đi.
  • Minimization: Sự giảm thiểu, thu nhỏ tầm quan trọng.
Thành ngữ liên quan
  • To stretch the truth: Kéo dãn sự thật (một cách nói khác của phóng đại).
    • I think he's stretching the truth about his past achievements. (Tôi nghĩ anh ta đang kéo dãn sự thật về những thành tích trong quá khứ của mình.)
exaggeration

The comedian's story was a hilarious exaggeration of a simple trip to the store.

danh từ
  1. sự thổi phồng, sự phóng đại, sự cường điệu
  2. sự làm quá mức, sự làm to quá khổ

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "exaggeration"