hysteria
/his'tiəriə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng cuồng loạn, chứng kích động thần kinh: Một trạng thái tâm lý hoặc rối loạn thần kinh đặc trưng bởi những cơn xúc cảm dữ dội, mất kiểm soát, thường kèm theo các triệu chứng cơ thể không có nguyên nhân thực thể rõ ràng.
- Sự cuồng loạn tập thể, cơn sốt đám đông: Một trạng thái kích động, sợ hãi hoặc phấn khích quá mức lan rộng trong một nhóm người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The news of the disaster caused mass hysteria in the town. (Tin tức về thảm họa đã gây ra sự cuồng loạn tập thể trong thị trấn.)
- In the 19th century, some symptoms in women were incorrectly diagnosed as hysteria. (Vào thế kỷ 19, một số triệu chứng ở phụ nữ đã bị chẩn đoán sai là chứng cuồng loạn.)
- The crowd's hysteria made it difficult for the police to control the situation. (Sự cuồng loạn của đám đông khiến cảnh sát khó kiểm soát tình hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mass hysteria": cơn cuồng loạn tập thể, hiện tượng tâm lý lan truyền trong một nhóm lớn.
- The rumor of a monster sighting led to an episode of mass hysteria. (Lời đồn về việc nhìn thấy quái vật đã dẫn đến một đợt cuồng loạn tập thể.)
"Wartime hysteria": tinh thần cuồng chiến, không khí sợ hãi và kích động cực đoan trong thời chiến.
- The government used propaganda to fuel wartime hysteria. (Chính phủ đã sử dụng tuyên truyền để thổi bùng tinh thần cuồng chiến.)
Biến thể và từ gần giống
Hysterical (adj): thuộc về chứng cuồng loạn; ở trạng thái cuồng loạn, mất kiểm soát.
- She became hysterical after hearing the bad news. (Cô ấy trở nên cuồng loạn sau khi nghe tin xấu.)
Hysterics (n, số nhiều): cơn cuồng loạn, cơn khóc cười mất kiểm soát.
- He was in hysterics after watching the comedy. (Anh ta đã cười đến phát khóc sau khi xem vở hài kịch.)
Từ đồng nghĩa
- Frenzy: cơn cuồng loạn, sự điên cuồng.
- Panic: sự hoảng loạn, sợ hãi tột độ.
- Mania: chứng cuồng, sự say mê cuồng nhiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "hysteria")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hysteria")
danh từ
- (y học) chứng ictêri
- sự quá kích động, sự cuồng loạn
- war hysteriatinh thần cuồng chiến, sự hiếu chiến