delirium

/di'liriəm/
Học thuật
Thân thiện
delirium

A patient in a hospital bed experiences delirium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng mê sảng, cơn mê sảng: Một trạng thái tâm thần cấp tính đặc trưng bởi sự nhầm lẫn, mất định hướng, kích động thường ảo giác. Đây thường hậu quả của bệnh tật thể chất, nhiễm độc hoặc rối loạn chuyển hóa.
    • Sự cuồng nhiệt, sự phấn khích đến mất kiểm soát: (Cách dùng không chính thức) Một trạng thái hưng phấn, kích động hoặc nhiệt tình cực độ, gần như mất lý trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa y học):

    • The high fever caused him to slip into a state of delirium. (Cơn sốt cao khiến anh ta rơi vào tình trạng mê sảng.)
    • Delirium is a common symptom in severe infections. (Mê sảng một triệu chứng phổ biến trong các bệnh nhiễm trùng nặng.)
  • Danh từ (nghĩa không chính thức):

    • The crowd was in a delirium of joy when their team scored the winning goal. (Đám đông rơi vào cơn cuồng nhiệt vui sướng khi đội của họ ghi bàn thắng quyết định.)
    • Her speech sent the audience into a frenzy of delirium. (Bài phát biểu của ấy khiến khán giả rơi vào cơn điên cuồng phấn khích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "delirium tremens": (thuật ngữ y học, thường viết tắt ) Một dạng mê sảng nghiêm trọng do cai rượu đột ngột, đặc trưng bởi run rẩy, lo lắng, mê sảng ảo giác.
    • The patient was hospitalized with symptoms of delirium tremens. (Bệnh nhân được nhập viện với các triệu chứng của hội chứng mê sảng run.)
Biến thể từ gần giống
  • Delirious (tính từ): trong trạng thái mê sảng; hoặc cực kỳ phấn khích, vui sướng.
    • He was delirious with fever. (Anh ta mê sảng sốt.)
    • She was delirious with happiness. ( ấy vui sướng đến phát điên.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa y học: Mê sảng, trạng thái lẫn cấp tính, loạn thần cấp.
  • Nghĩa không chính thức: Sự cuồng nhiệt, sự điên cuồng, cơn phấn khích, sự kích động mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "delirium")

Thành ngữ liên quan
  • In a delirium of...: Trong cơn/trạng thái cuồng nhiệt của... ( dụ: vui sướng, sợ hãi).
    • The fans were in a delirium of excitement. (Các fan đang trong cơn cuồng nhiệt của sự phấn khích.)
delirium

A patient in a hospital bed experiences delirium.

danh từ
  1. (y học) tình trang mê sảng; cơn mê sảng
  2. (từ lóng) sự cuồng lên, sự cuồng nhiệt; sự điên cuồng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "delirium"

Từ có nhắc đến "delirium"