frenzy

/'frenzi/
Học thuật
Thân thiện
frenzy

A shopper gets caught in a frenzy during a holiday sale.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự điên cuồng, sự cuồng loạn: Một trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc cực kỳ kích động, mất kiểm soát, thường do một cảm xúc mạnh mẽ nào đó gây ra.
    • Cơn cuồng nhiệt: Một giai đoạn ngắn của hoạt động hỗn loạn, hăng hái hoặc phấn khích quá mức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The crowd worked itself into a frenzy before the concert. (Đám đông tự đẩy mình vào cơn cuồng nhiệt trước buổi hòa nhạc.)
    • In a frenzy of panic, she packed her bags and left. (Trong cơn hoảng loạn điên cuồng, ấy thu dọn hành lý rời đi.)
    • The news sent the stock market into a buying frenzy. (Tin tức đã đẩy thị trường chứng khoán vào một cơn sốt mua hàng điên cuồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a frenzy": ở trong trạng thái điên cuồng/cuồng loạn.

    • The protesters were in a frenzy, shouting and waving signs. (Những người biểu tình đang trong cơn cuồng loạn, hò hét vẫy biểu ngữ.)
  • "a frenzy of activity": một loạt các hoạt động hỗn loạn, hối hả.

    • The kitchen was a frenzy of activity as the chefs prepared for the banquet. (Nhà bếp một mớ hỗn độn của các hoạt động khi các đầu bếp chuẩn bị cho bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Frenzied (tính từ): điên cuồng, cuồng loạn.
    • He made a frenzied attempt to escape. (Anh ta đã một nỗ lực điên cuồng để trốn thoát.)
Từ đồng nghĩa
  • Hysteria: chứng cuồng loạn, sự kích động quá mức.
  • Mania: cơn cuồng, sự say mê cuồng nhiệt.
  • Rage: cơn thịnh nộ, sự phẫn nộ.
  • Fury: cơn thịnh nộ dữ dội.
Từ trái nghĩa
  • Calm: sự bình tĩnh.
  • Serenity: sự thanh thản, yên bình.
  • Composure: sự điềm tĩnh.
Thành ngữ liên quan
  • Feeding frenzy:
    • Nghĩa đen: Cảnh cá mập hoặc động vật ăn thịt khác xác con mồi một cách hỗn loạn.
    • Nghĩa bóng: Một tình huống nhiều người tranh giành một thứ đó một cách ích kỷ hỗn loạn.
    • The scandal caused a media feeding frenzy. (Vụ bê bối đã gây ra một cơn sốt khai thác thông tin hỗn loạn của giới truyền thông.)
frenzy

A shopper gets caught in a frenzy during a holiday sale.

danh từ
  1. sự điên cuồng
    • a frenzy of despair
      sự thất vọng đến điên cuồng
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự loạn
ngoại động từ
  1. làm điên cuồng, làm giận điên lên

Từ đồng nghĩa