héritier

Học thuật
Thân thiện
héritier

L'héritier reçoit les clés du château familial.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người thừa kế: Người được nhận tài sản, quyền lợi hoặc trách nhiệm từ một người đã mất hoặc từ thế hệ trước.
    • (Trong cách nói thân mật) Con trai: Cách gọi thân mật, thường dùng để chỉ con trai của ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'héritier d'une grande fortune. (Người thừa kế một gia tài lớn.)
    • Les héritiers d'une civilisation. (Những người thừa kế một nền văn minh.)
    • Il est l'héritier légitime du trône. (Anh tangười thừa kế hợp pháp của ngai vàng.)
    • Comment va ton héritier ? (Con trai của anh thế nào rồi?) - (cách nói thân mật)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Héritier présomptif": Người thừa kế dự kiến (thường dùng trong hoàng tộc, chỉ người đangvị trí đầu tiên trong danh sách kế vị).

    • Le prince est l'héritier présomptif de la couronne. (Hoàng tửngười thừa kế dự kiến của vương miện.)
  • "Être l'héritier de...": Là người thừa kế của... (có thể dùng theo nghĩa bóng).

    • Cet artiste est l'héritier de la grande tradition picturale. (Nghệ sĩ nàyngười thừa kế của truyền thống hội họa vĩ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Héritière (danh từ giống cái): Người thừa kế (nữ).

    • L'héritière de l'empire industriel. (Nữ thừa kế của đế chế công nghiệp.)
  • Héritage (danh từ giống đực): Gia tài, di sản, sự thừa kế.

    • Recevoir un héritage important. (Nhận được một gia tài lớn.)
  • Hériter (động từ): Thừa kế.

    • Il a hérité de la maison de ses grands-parents. (Anh ấy đã thừa kế ngôi nhà của ông bà.)
Từ đồng nghĩa
  • Successeur (danh từ giống đực): Người kế vị, người kế nhiệm (thường về chức vụ, vị trí).
  • Bénéficiaire (danh từ giống đực/cái): Người thụ hưởng (theo di chúc hoặc hợp đồng).
  • Descendant (danh từ giống đực): Hậu duệ, con cháu (theo nghĩa rộng về dòng máu).
Cụm từ liên quan
  • Droit d'héritier: Quyền thừa kế.

    • Il conteste le droit d'héritier de son frère. (Anh ta tranh chấp quyền thừa kế của người anh em.)
  • Héritier universel: Người thừa kế toàn bộ.

    • Il a été désigné comme héritier universel. (Ông ấy được chỉ địnhngười thừa kế toàn bộ.)
héritier

L'héritier reçoit les clés du château familial.

danh từ giống đực
  1. người thừa kế
    • L'héritier d'une grande fortune
      người thừa kế một gia tài lớn
    • Les héritiers d'une civilisation
      những người thừa kế một nền văn minh
  2. (thân mật) con trai

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "héritier"